Southend United F.C. vs York City
Tỷ số chung cuộc: Southend United F.C. 2-0 York City tại Conference Premier, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Southend United F.C. thắng 3, hòa 3, York City thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 31
- Sân vận động
- Roots Hall, Southend-on-Sea, Essex
- Trọng tài
- L. Wood
- Phong độ
- WLDWD Southend United F.C.
- DWLDW York City
- 34' N. Thomas
- 34' ▲ O. Tanner ▼ N. Thomas
- 43' D. Pybus
- HT0-0
- 58' C. Miley
- 64' J. Bridge11m 1-0
- 71' ▲ S. Forde ▼ A. Hurst
- 71' J. Bridge 2-0
- 80' ▲ J. Hyde ▼ R. Murphy
- 81' ▲ M. Duku ▼ O. Dyson
- 88' ▲ H. Taylor ▼ J. Bridge
- 90'+2 ▲ C. Powell ▼ H. Cardwell
- FT2-0
Đội hình
- 40B. Noukeu
- 3N. Ralph
- 2G. Scott-Morriss
- 5S. Hobson
- 6O. Kensdale
- 22K. Łopata
- 7J. Bridge ▼ 88'
- 8Noor Husin
- 17C. Miley
- 9R. Murphy ▼ 80'
- 23H. Cardwell ▼ 90'
Dự bị 5
- 39J. Hyde ▲ 80'
- 16H. Taylor ▲ 88'
- 11C. Powell ▲ 90'
- 18W. Fonguck
- 24J. Demetriou
- 1E. Ross
- 5F. Kerr
- 12A. Whittle
- 2R. Fallowfield
- 4M. Kouogun
- 16M. Hancox
- 22N. Thomas ▼ 34'
- 19D. Pybus
- 8O. Dyson ▼ 81'
- 7A. Hurst ▼ 71'
- 14L. John-Lewis
Dự bị 5
- 30O. Tanner ▲ 34'
- 9S. Forde ▲ 71'
- 27M. Duku ▲ 81'
- 10S. Burgess
- 18R. Whitley
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 116 - 43 | +73 | 111 | |
| 2 | 46 | 117 - 42 | +75 | 107 | |
| 3 | 46 | 81 - 52 | +29 | 84 | |
| 4 | 46 | 71 - 48 | +23 | 82 | |
| 5 | 46 | 75 - 67 | +8 | 74 | |
| 6 | 46 | 52 - 40 | +12 | 72 | |
| 7 | 46 | 68 - 53 | +15 | 71 | |
| 8 | 46 | 57 - 45 | +12 | 69 | |
| 9 | 46 | 56 - 57 | -1 | 67 | |
| 10 | 46 | 61 - 72 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 49 - 48 | +1 | 61 | |
| 12 | 46 | 63 - 64 | -1 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 72 | -15 | 60 | |
| 14 | 46 | 67 - 62 | +5 | 59 | |
| 15 | 46 | 62 - 66 | -4 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 91 | -24 | 57 | |
| 17 | 46 | 68 - 82 | -14 | 56 | |
| 18 | 46 | 64 - 76 | -12 | 53 | |
| 19 | 46 | 55 - 63 | -8 | 51 | |
| 20 | 46 | 47 - 66 | -19 | 50 | |
| 21 | 46 | 58 - 80 | -22 | 48 | |
| 22 | 46 | 35 - 60 | -25 | 40 | |
| 23 | 46 | 49 - 87 | -38 | 34 | |
| 24 | 46 | 45 - 104 | -59 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu58
79Ghi được74
60Thủng lưới82
1.39Bàn thắng mỗi trận1.28
21Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn31
48Hiệp hai43