Eastleigh F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Scunthorpe United F.C.

Eastleigh F.C. vs Scunthorpe United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Eastleigh F.C. 2-0 Scunthorpe United F.C. tại Conference Premier, 1 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Eastleigh F.C. thắng 4, hòa 1, Scunthorpe United F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 8
Sân vận động
Silverlake Stadium, Eastleigh, Hampshire
Trọng tài
E. Swallow
Phong độ
LWWDL Eastleigh F.C.
LWLLW Scunthorpe United F.C.
  1. HT0-0
  2. 67' V. Harper J. Hesketh
  3. 68' V. Harper 1-0
  4. 80' T. Pugh R. Ogle
  5. 84' C. Carter
  6. 90'+4 T. Pugh
  7. 90'+3 V. Harper 2-0
  8. FT2-0

Đội hình

Eastleigh F.C. HLV: L. Bradbury
  1. 1J. McDonnell
  2. 5A. Martin
  3. 3M. Kelly
  4. 2B. Camp
  5. 12G. Langston
  6. 21O. Rutherford
  7. 8O. Cissé
  8. 10J. Hesketh ▼ 67'
  9. 7C. Carter
  10. 16J. McKiernan
  11. 14T. Abrahams

Dự bị 5

  1. 17V. Harper ▲ 67'
  2. 4N. Atangana
  3. 20J. Oyenuga
  4. 25B. Willson
  5. 30C. Ebanks
Scunthorpe United F.C. HLV: A. Daws
  1. 1M. Dewhurst
  2. 6A. Boyce
  3. 24K. Ntlhe
  4. 2R. Ogle ▼ 80'
  5. 3M. O'Malley
  6. 12J. Rowe
  7. 19J. Butterfield
  8. 8A. Beestin
  9. 25R. Apter
  10. 13C. Lavery
  11. 9J. Nuttall

Dự bị 5

  1. 30T. Pugh ▲ 80'
  2. 15G. Taft
  3. 16O. Foster
  4. 20C. Wilson
  5. 37H. Poulter

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wrexham A.F.C.
46 116 - 43 +73 111
2
Notts County F.C.
46 117 - 42 +75 107
3
Chesterfield F.C.
46 81 - 52 +29 84
4
Woking F.C.
46 71 - 48 +23 82
5
Barnet F.C.
46 75 - 67 +8 74
6
Boreham Wood F.C.
46 52 - 40 +12 72
7
Bromley F.C.
46 68 - 53 +15 71
8
Southend United F.C.
46 57 - 45 +12 69
9
Eastleigh F.C.
46 56 - 57 -1 67
10
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 72 -11 63
11
F.C. Halifax Town
46 49 - 48 +1 61
12
Oldham Athletic A.F.C.
46 63 - 64 -1 61
13
Wealdstone F.C.
46 57 - 72 -15 60
14
Gateshead F.C.
46 67 - 62 +5 59
15
Solihull Moors F.C.
46 62 - 66 -4 58
16
Dorking Wanderers F.C.
46 67 - 91 -24 57
17
Altrincham F.C.
46 68 - 82 -14 56
18
Aldershot Town F.C.
46 64 - 76 -12 53
19
York City
46 55 - 63 -8 51
20
Maidenhead United F.C.
46 47 - 66 -19 50
21
Torquay United F.C.
46 58 - 80 -22 48
22
Yeovil Town F.C.
46 35 - 60 -25 40
23
Scunthorpe United F.C.
46 49 - 87 -38 34
24
Maidstone Utd
46 45 - 104 -59 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu53
77Ghi được61
77Thủng lưới99
1.35Bàn thắng mỗi trận1.15
21Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn28
28Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu