Altrincham F.C. vs Yeovil Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Altrincham F.C. 0-1 Yeovil Town F.C. tại Conference Premier, 15 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Altrincham F.C. thắng 2, hòa 4, Yeovil Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 46
- Sân vận động
- The J. Davidson Stadium, Altrincham, Cheshire
- Trọng tài
- P. Gibbons
- Phong độ
- LWWWL Altrincham F.C.
- WWWLL Yeovil Town F.C.
- 16' 0-1 T. Knowles
- 37' ▲ A. Yussuf ▼ C. Wakefield
- 45' L. D'Ath
- HT0-1
- 57' ▲ J. Hancock ▼ M. Dinanga
- 61' ▲ C. Hampson ▼ A. White
- 70' ▲ E. Osborne ▼ R. Colclough
- 71' C. Hampson
- 86' ▲ J. Staunton ▼ A. Bradley
- 90'+1 ▲ O. Haste ▼ S. Lo-Everton
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Thompson
- 20A. White ▼ 61'
- 6J. Moult
- 2S. Densmore
- 5T. Hannigan
- 17B. Pringle
- 32I. Marriott
- 14J. Southern-Cooper
- 11R. Colclough ▼ 70'
- 9M. Dinanga ▼ 57'
- 7D. Mooney
Dự bị 5
- 10J. Hancock ▲ 57'
- 3C. Hampson ▲ 61'
- 8E. Osborne ▲ 70'
- 21M. Gould
- 23H. Perritt
- 12M. Evans
- 2M. Little
- 13M. Williams
- 21J. Robinson
- 3J. Barnett
- 24L. D'Ath
- 19C. Wakefield ▼ 37'
- 14A. Bradley ▼ 86'
- 15S. Lo-Everton ▼ 90'
- 9R. Reid
- 11T. Knowles
Dự bị 4
- 23A. Yussuf ▲ 37'
- 32J. Staunton ▲ 86'
- 35O. Haste ▲ 90'
- 1G. Smith
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 44 | 87 - 38 | +49 | 94 | |
| 2 | 44 | 91 - 46 | +45 | 88 | |
| 3 | 44 | 83 - 45 | +38 | 87 | |
| 4 | 44 | 62 - 35 | +27 | 84 | |
| 5 | 44 | 81 - 52 | +29 | 82 | |
| 6 | 44 | 68 - 46 | +22 | 77 | |
| 7 | 44 | 69 - 51 | +18 | 74 | |
| 8 | 44 | 80 - 53 | +27 | 73 | |
| 9 | 44 | 49 - 40 | +9 | 67 | |
| 10 | 44 | 61 - 53 | +8 | 67 | |
| 11 | 44 | 66 - 54 | +12 | 66 | |
| 12 | 44 | 43 - 46 | -3 | 59 | |
| 13 | 44 | 45 - 61 | -16 | 58 | |
| 14 | 44 | 62 - 69 | -7 | 55 | |
| 15 | 44 | 59 - 61 | -2 | 53 | |
| 16 | 44 | 51 - 65 | -14 | 53 | |
| 17 | 44 | 48 - 67 | -19 | 51 | |
| 18 | 44 | 59 - 89 | -30 | 50 | |
| 19 | 44 | 52 - 74 | -22 | 46 | |
| 20 | 44 | 46 - 73 | -27 | 43 | |
| 21 | 44 | 47 - 79 | -32 | 34 | |
| 22 | 44 | 40 - 88 | -48 | 28 | |
| 23 | 44 | 37 - 101 | -64 | 1 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu55
84Ghi được59
82Thủng lưới55
1.53Bàn thắng mỗi trận1.07
13Giữ sạch lưới20
30Trên 2.5 bàn20
41Hiệp hai28