Eastleigh F.C. vs F.C. Halifax Town
Tỷ số chung cuộc: Eastleigh F.C. 1-2 F.C. Halifax Town tại Conference Premier, 2 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eastleigh F.C. thắng 2, hòa 3, F.C. Halifax Town thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 44
- Sân vận động
- Silverlake Stadium, Eastleigh, Hampshire
- Trọng tài
- D. Lamport
- Phong độ
- WDLDL Eastleigh F.C.
- WLWWW F.C. Halifax Town
- 20' ▲ S. Smart ▼ T. Broadbent
- 39' 0-1 K. Spence
- 43' 0-2 M. Warburton
- 45'+4 K. Spence
- 45'+4 J. Debrah
- 45'+4 H. Pritchard
- HT0-2
- 49' H. Pritchard 1-2
- 62' ▲ H. Gilmour ▼ M. Stenson
- 64' J. Senior
- 70' C. Miley
- 77' ▲ B. Pitman ▼ D. Smith
- 77' ▲ R. Silva ▼ S. Smart
- 78' ▲ M. Woods ▼ M. Warburton
- 80' T. Warren
- 81' J. Slew
- 84' ▲ Z. Dearnley ▼ B. Waters
- FT1-2
Đội hình
- 1J. McDonnell
- 6A. Boyce
- 3M. Kelly
- 5T. Broadbent ▼ 20'
- 2B. Camp
- 8H. Pritchard
- 12J. Hesketh
- 4C. Miley
- 9D. Smith ▼ 77'
- 17D. Whitehall
- 26V. Harper
Dự bị 5
- 7S. Smart ▲ 20'
- 14B. Pitman ▲ 77'
- 20R. Silva ▲ 77'
- 10T. Barnett
- 21T. Bragg
- 1S. Johnson
- 21T. Warren
- 3J. Senior
- 28P. Bird
- 25J. Slew
- 8K. Green
- 17K. Spence
- 14M. Stenson ▼ 62'
- 11B. Waters ▼ 84'
- 10M. Warburton ▼ 78'
- 5J. Debrah
Dự bị 5
- 20H. Gilmour ▲ 62'
- 26M. Woods ▲ 78'
- 27Z. Dearnley ▲ 84'
- 2J. Benn
- 19J. Cooke
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 44 | 87 - 38 | +49 | 94 | |
| 2 | 44 | 91 - 46 | +45 | 88 | |
| 3 | 44 | 83 - 45 | +38 | 87 | |
| 4 | 44 | 62 - 35 | +27 | 84 | |
| 5 | 44 | 81 - 52 | +29 | 82 | |
| 6 | 44 | 68 - 46 | +22 | 77 | |
| 7 | 44 | 69 - 51 | +18 | 74 | |
| 8 | 44 | 80 - 53 | +27 | 73 | |
| 9 | 44 | 49 - 40 | +9 | 67 | |
| 10 | 44 | 61 - 53 | +8 | 67 | |
| 11 | 44 | 66 - 54 | +12 | 66 | |
| 12 | 44 | 43 - 46 | -3 | 59 | |
| 13 | 44 | 45 - 61 | -16 | 58 | |
| 14 | 44 | 62 - 69 | -7 | 55 | |
| 15 | 44 | 59 - 61 | -2 | 53 | |
| 16 | 44 | 51 - 65 | -14 | 53 | |
| 17 | 44 | 48 - 67 | -19 | 51 | |
| 18 | 44 | 59 - 89 | -30 | 50 | |
| 19 | 44 | 52 - 74 | -22 | 46 | |
| 20 | 44 | 46 - 73 | -27 | 43 | |
| 21 | 44 | 47 - 79 | -32 | 34 | |
| 22 | 44 | 40 - 88 | -48 | 28 | |
| 23 | 44 | 37 - 101 | -64 | 1 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu55
72Ghi được78
88Thủng lưới53
1.36Bàn thắng mỗi trận1.42
8Giữ sạch lưới22
29Trên 2.5 bàn21
41Hiệp hai47