Aldershot Town F.C. vs Boreham Wood F.C.
Tỷ số chung cuộc: Aldershot Town F.C. 3-3 Boreham Wood F.C. tại Conference Premier, 20 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aldershot Town F.C. thắng 4, hòa 1, Boreham Wood F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 33
- Sân vận động
- Electrical Services Stadium, Aldershot, Hampshire
- Trọng tài
- S. Copeland
- Phong độ
- DWLWD Aldershot Town F.C.
- WWWDW Boreham Wood F.C.
- 14' 0-1 G. Phillipsphản lưới
- HT0-1
- 54' T. Edser 1-1
- 56' 1-2 C. Whitely
- 57' ▲ Mohamed Bettamer ▼ R. Miller
- 59' 1-3 K. Tshimanga11m
- 64' J. Rees 2-3
- 77' ▲ M. Rhead ▼ T. Marsh
- 78' J. Rees 3-3
- 79' ▲ C. Kandi ▼ H. Panayiotou
- 85' ▲ Z. Francis-Angol ▼ K. Murtagh
- 90' ▲ S. Ogie ▼ K. Colombie
- FT3-3
Đội hình
- R. Hall
- K. Lyons-Foster
- G. Phillips
- J. Anderson
- J. Rees
- T. Edser
- A. Whittingham
- R. Miller ▼ 57'
- H. Panayiotou ▼ 79'
- J. Nouble
- K. Colombie ▼ 90'
Dự bị 5
- Mohamed Bettamer ▲ 57'
- C. Kandi ▲ 79'
- S. Ogie ▲ 90'
- J. Rowe
- J. Sendles-White
- N. Ashmore
- J. Fyfield
- M. Ricketts
- K. Pearce
- O. Ilesanmi
- K. Smith
- K. Murtagh ▼ 85'
- T. Marsh ▼ 77'
- G. Mafuta
- K. Tshimanga
- C. Whitely
Dự bị 5
- M. Rhead ▲ 77'
- Z. Francis-Angol ▲ 85'
- D. Woodards
- P. Mingoia
- R. Huddart
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 72 - 36 | +36 | 84 | |
| 2 | 42 | 68 - 39 | +29 | 80 | |
| 3 | 42 | 69 - 32 | +37 | 77 | |
| 4 | 42 | 66 - 43 | +23 | 76 | |
| 5 | 42 | 62 - 41 | +21 | 70 | |
| 6 | 42 | 60 - 43 | +17 | 69 | |
| 7 | 42 | 63 - 53 | +10 | 69 | |
| 8 | 42 | 64 - 43 | +21 | 68 | |
| 9 | 42 | 49 - 40 | +9 | 66 | |
| 10 | 42 | 63 - 54 | +9 | 65 | |
| 11 | 42 | 58 - 48 | +10 | 64 | |
| 12 | 42 | 53 - 48 | +5 | 60 | |
| 13 | 42 | 62 - 60 | +2 | 56 | |
| 14 | 42 | 52 - 48 | +4 | 55 | |
| 15 | 42 | 59 - 66 | -7 | 52 | |
| 16 | 42 | 58 - 68 | -10 | 52 | |
| 17 | 42 | 46 - 60 | -14 | 47 | |
| 18 | 42 | 45 - 71 | -26 | 39 | |
| 19 | 42 | 49 - 99 | -50 | 37 | |
| 20 | 42 | 42 - 69 | -27 | 33 | |
| 21 | 42 | 50 - 98 | -48 | 31 | |
| 22 | 42 | 37 - 88 | -51 | 31 | |
| 23 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu52
88Ghi được72
83Thủng lưới65
1.63Bàn thắng mỗi trận1.38
14Giữ sạch lưới16
34Trên 2.5 bàn25
44Hiệp hai36