Boreham Wood F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Yeovil Town F.C.

Boreham Wood F.C. vs Yeovil Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Boreham Wood F.C. 1-0 Yeovil Town F.C. tại Conference Premier, 22 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boreham Wood F.C. thắng 5, hòa 3, Yeovil Town F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 42
Sân vận động
Meadow Park, Borehamwood, Hertfordshire
Trọng tài
C. Brook
Phong độ
WWWDW Boreham Wood F.C.
WWLLD Yeovil Town F.C.
  1. 23' K. Smith
  2. HT0-0
  3. 46' J. Smith R. Murphy
  4. 56' C. Lee
  5. 68' M. Rhead P. Mingoia
  6. 74' C. Dickinson
  7. 74' K. Tshimanga 1-0
  8. 76' C. Dagnall
  9. 79' M. Richards C. Alcock
  10. 79' R. Hutton M. Worthington
  11. 90'+2 D. Stephens A. McDonnell
  12. FT1-0

Đội hình

Boreham Wood F.C. HLV: L. Garrard
  1. N. Ashmore
  2. J. Fyfield
  3. M. Ricketts
  4. O. Ilesanmi
  5. K. Smith
  6. T. Champion
  7. P. Mingoia ▼ 68'
  8. A. McDonnell ▼ 90'
  9. T. Marsh
  10. K. Tshimanga
  11. S. Thomas

Dự bị 5

  1. M. Rhead ▲ 68'
  2. D. Stephens ▲ 90'
  3. A. Yussuf
  4. G. Smith
  5. A. May
Yeovil Town F.C. HLV: D. Sarll
  1. S. Nelson
  2. C. Lee
  3. C. Dickinson
  4. L. Collins
  5. C. Alcock ▼ 79'
  6. L. Wilkinson
  7. A. Skendi
  8. M. Worthington ▼ 79'
  9. C. Dagnall
  10. R. Murphy ▼ 46'
  11. C. Duffus

Dự bị 5

  1. J. Smith ▲ 46'
  2. M. Richards ▲ 79'
  3. R. Hutton ▲ 79'
  4. L. O'Brien
  5. T. Bradbury

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barrow A.F.C.
37 68 - 39 +29 70
2
Harrogate Town A.F.C.
37 61 - 44 +17 66
3
Notts County F.C.
38 61 - 38 +23 63
4
Yeovil Town F.C.
37 61 - 44 +17 60
5
Boreham Wood F.C.
37 55 - 40 +15 60
6
F.C. Halifax Town
37 50 - 49 +1 58
7
Stockport County F.C.
39 51 - 54 -3 58
8
Solihull Moors F.C.
38 48 - 37 +11 55
9
Hartlepool United F.C.
39 56 - 50 +6 55
10
Woking F.C.
38 50 - 55 -5 55
11
Barnet F.C.
35 52 - 42 +10 54
12
Dover Athletic F.C.
38 49 - 49 0 54
13
Bromley F.C.
38 57 - 52 +5 52
14
Sutton Utd
38 47 - 42 +5 50
15
Torquay United F.C.
36 56 - 61 -5 48
16
Aldershot Town F.C.
39 43 - 55 -12 46
17
Eastleigh F.C.
37 43 - 55 -12 46
18
Dagenham & Redbridge F.C.
37 40 - 44 -4 44
19
Chesterfield F.C.
38 55 - 65 -10 44
20
Wrexham A.F.C.
37 46 - 49 -3 43
21
Ebbsfleet United F.C.
39 47 - 68 -21 42
22
Maidenhead United F.C.
38 44 - 58 -14 41
23
A.F.C. Fylde
37 44 - 60 -16 39
24
Chorley F.C.
38 31 - 65 -34 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu43
59Ghi được73
47Thủng lưới53
1.44Bàn thắng mỗi trận1.7
12Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu