A.F.C. Fylde
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Harrogate Town A.F.C.

A.F.C. Fylde vs Harrogate Town A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: A.F.C. Fylde 0-0 Harrogate Town A.F.C. tại Conference Premier, 26 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: A.F.C. Fylde thắng 1, hòa 2, Harrogate Town A.F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 9
Sân vận động
Mill Farm Stadium, Wesham
Trọng tài
J. Johnson
Phong độ
LWWDW A.F.C. Fylde
DLWWW Harrogate Town A.F.C.
  1. HT0-0
  2. 62' J. Stead M. Beck
  3. 68' E. N'Gwatala N. Haughton
  4. 76' J. Williams M. Yeates
  5. 78' M. Kosylo
  6. 80' K. Willoughby M. Kosylo
  7. 80' S. Brown A. Bradley
  8. FT0-0

Đội hình

A.F.C. Fylde HLV: D. Challinor
  1. J. Montgomery
  2. N. Byrne
  3. S. Duxberry
  4. K. Jameson
  5. L. Montrose
  6. M. Yeates ▼ 76'
  7. J. Craigen
  8. R. Croasdale
  9. N. Haughton ▼ 68'
  10. D. Rowe
  11. M. Kosylo ▼ 80'

Dự bị 5

  1. E. N'Gwatala ▲ 68'
  2. J. Williams ▲ 76'
  3. K. Willoughby ▲ 80'
  4. A. Whitmore
  5. D. Lavercombe
Harrogate Town A.F.C. HLV: S. Weaver
  1. J. Belshaw
  2. C. Hall
  3. W. Smith
  4. W. Burrell
  5. J. Falkingham
  6. B. Kiernan
  7. J. Emmett
  8. R. Fallowfield
  9. A. Bradley ▼ 80'
  10. M. Beck ▼ 62'
  11. J. Muldoon

Dự bị 5

  1. J. Stead ▲ 62'
  2. S. Brown ▲ 80'
  3. G. Smith
  4. J. Cracknell
  5. J. Leesley

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barrow A.F.C.
37 68 - 39 +29 70
2
Harrogate Town A.F.C.
37 61 - 44 +17 66
3
Notts County F.C.
38 61 - 38 +23 63
4
Yeovil Town F.C.
37 61 - 44 +17 60
5
Boreham Wood F.C.
37 55 - 40 +15 60
6
F.C. Halifax Town
37 50 - 49 +1 58
7
Stockport County F.C.
39 51 - 54 -3 58
8
Solihull Moors F.C.
38 48 - 37 +11 55
9
Hartlepool United F.C.
39 56 - 50 +6 55
10
Woking F.C.
38 50 - 55 -5 55
11
Barnet F.C.
35 52 - 42 +10 54
12
Dover Athletic F.C.
38 49 - 49 0 54
13
Bromley F.C.
38 57 - 52 +5 52
14
Sutton Utd
38 47 - 42 +5 50
15
Torquay United F.C.
36 56 - 61 -5 48
16
Aldershot Town F.C.
39 43 - 55 -12 46
17
Eastleigh F.C.
37 43 - 55 -12 46
18
Dagenham & Redbridge F.C.
37 40 - 44 -4 44
19
Chesterfield F.C.
38 55 - 65 -10 44
20
Wrexham A.F.C.
37 46 - 49 -3 43
21
Ebbsfleet United F.C.
39 47 - 68 -21 42
22
Maidenhead United F.C.
38 44 - 58 -14 41
23
A.F.C. Fylde
37 44 - 60 -16 39
24
Chorley F.C.
38 31 - 65 -34 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu45
65Ghi được78
69Thủng lưới52
1.44Bàn thắng mỗi trận1.73
13Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu