Southport F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Macclesfield Town F.C.

Southport F.C. vs Macclesfield Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Southport F.C. 3-1 Macclesfield Town F.C. tại Conference Premier, 5 tháng 12, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Southport F.C. thắng 2, hòa 3, Macclesfield Town F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 29
Sân vận động
Haig Avenue, Southport, Merseyside
Phong độ
WLLLW Southport F.C.
WWWLD Macclesfield Town F.C.
  1. 23' G. Pilkington D. M. Rowe
  2. 27' L. Almond 1-0
  3. 45' 1-1 D. Whitaker11m
  4. HT1-1
  5. 46' C. Joyce P. Rutherford
  6. 62' J. Ryan A. Wright
  7. 73' L. Almond11m 2-1
  8. 77' J. Thompson 3-1
  9. 82' C. Churchman D. Whitehead
  10. 83' L. Nolan L. Almond
  11. FT3-1

Đội hình

Southport F.C.
  1. M. Crocombe
  2. L. Foster
  3. A. Wright ▼ 62'
  4. J. Thompson
  5. A. Blakeman
  6. M. Challoner
  7. P. Rutherford ▼ 46'
  8. G. Jones
  9. M. Phenix
  10. A. Bishop
  11. L. Almond ▼ 83'

Dự bị 5

  1. C. Joyce ▲ 46'
  2. J. Ryan ▲ 62'
  3. L. Nolan ▲ 83'
  4. C. Stockton
  5. J. Viscosi
Macclesfield Town F.C.
  1. Shwan Jalal
  2. D. M. Rowe ▼ 23'
  3. D. Fitzpatrick
  4. T. Diagne
  5. N. Byrne
  6. D. Cowan
  7. D. Whitaker
  8. P. Turnbull
  9. C. Holroyd
  10. D. Whitehead ▼ 82'
  11. J. Sampson

Dự bị 5

  1. G. Pilkington ▲ 23'
  2. C. Churchman ▲ 82'
  3. A. Halls
  4. K. Dennis
  5. R. Branagan

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cheltenham Town F.C.
46 87 - 30 +57 101
2
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 89
3
Braintree Town F.C.
46 56 - 38 +18 81
4
Grimsby Town F.C.
46 82 - 45 +37 80
5
Dover Athletic F.C.
46 75 - 53 +22 80
6
Tranmere Rovers F.C.
46 61 - 44 +17 78
7
Eastleigh F.C.
46 64 - 53 +11 75
8
Wrexham A.F.C.
46 71 - 56 +15 69
9
Gateshead F.C.
46 59 - 70 -11 67
10
Macclesfield Town F.C.
46 60 - 48 +12 66
11
Barrow A.F.C.
46 64 - 71 -7 65
12
Woking F.C.
46 71 - 68 +3 61
13
Lincoln City F.C.
46 69 - 68 +1 61
14
Bromley F.C.
46 67 - 72 -5 60
15
Aldershot Town F.C.
46 54 - 72 -18 56
16
Southport F.C.
46 52 - 65 -13 55
17
Chester City F.C.
46 67 - 71 -4 54
18
Torquay United F.C.
46 54 - 76 -22 51
19
Boreham Wood F.C.
46 44 - 49 -5 50
20
Guiseley A.F.C.
46 47 - 70 -23 49
21
F.C. Halifax Town
46 55 - 82 -27 48
22
Altrincham F.C.
46 48 - 73 -25 44
23
Kidderminster Harriers F.C.
46 49 - 71 -22 40
24
Welling United F.C.
46 35 - 73 -38 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu53
56Ghi được75
70Thủng lưới58
1.12Bàn thắng mỗi trận1.42
12Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn27
30Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu