Woking F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Braintree Town F.C.

Woking F.C. vs Braintree Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Woking F.C. 1-1 Braintree Town F.C. tại Conference Premier, 10 tháng 11, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Woking F.C. thắng 3, hòa 3, Braintree Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 25
Phong độ
WLDLW Woking F.C.
LDLWW Braintree Town F.C.
  1. 22' 0-1 S. Marks
  2. HT0-1
  3. 65' Bruno Andrade K. Daniel
  4. 65' J. Keohane M. Robinson
  5. 69' M. Cheek T. Miles
  6. 78' J. Goddard 1-1
  7. 81' I. Sekajja S. Marks
  8. FT1-1

Đội hình

Woking F.C.
  1. J. Cole
  2. M. Ricketts
  3. B. Saah
  4. K. Daniel ▼ 65'
  5. C. Norman
  6. C. Arthur
  7. J. Jones
  8. M. Robinson ▼ 65'
  9. J. Goddard
  10. A. Cunnington
  11. D. Holman

Dự bị 5

  1. Bruno Andrade ▲ 65'
  2. J. Keohane ▲ 65'
  3. G. Sole
  4. N. Hamann
  5. T. Thomas
Braintree Town F.C.
  1. W. Norris
  2. M. Paine
  3. S. Habergham
  4. M. Fry
  5. R. Clerima
  6. M. Brundle
  7. A. Woodyard
  8. S. Szmodics
  9. T. Miles ▼ 69'
  10. S. Marks ▼ 81'
  11. C. Isaac

Dự bị 5

  1. M. Cheek ▲ 69'
  2. I. Sekajja ▲ 81'
  3. A. Edgar
  4. C. Haigh
  5. E. List

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cheltenham Town F.C.
46 87 - 30 +57 101
2
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 89
3
Braintree Town F.C.
46 56 - 38 +18 81
4
Grimsby Town F.C.
46 82 - 45 +37 80
5
Dover Athletic F.C.
46 75 - 53 +22 80
6
Tranmere Rovers F.C.
46 61 - 44 +17 78
7
Eastleigh F.C.
46 64 - 53 +11 75
8
Wrexham A.F.C.
46 71 - 56 +15 69
9
Gateshead F.C.
46 59 - 70 -11 67
10
Macclesfield Town F.C.
46 60 - 48 +12 66
11
Barrow A.F.C.
46 64 - 71 -7 65
12
Woking F.C.
46 71 - 68 +3 61
13
Lincoln City F.C.
46 69 - 68 +1 61
14
Bromley F.C.
46 67 - 72 -5 60
15
Aldershot Town F.C.
46 54 - 72 -18 56
16
Southport F.C.
46 52 - 65 -13 55
17
Chester City F.C.
46 67 - 71 -4 54
18
Torquay United F.C.
46 54 - 76 -22 51
19
Boreham Wood F.C.
46 44 - 49 -5 50
20
Guiseley A.F.C.
46 47 - 70 -23 49
21
F.C. Halifax Town
46 55 - 82 -27 48
22
Altrincham F.C.
46 48 - 73 -25 44
23
Kidderminster Harriers F.C.
46 49 - 71 -22 40
24
Welling United F.C.
46 35 - 73 -38 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu51
80Ghi được61
75Thủng lưới43
1.57Bàn thắng mỗi trận1.2
8Giữ sạch lưới23
31Trên 2.5 bàn15
45Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu