Alfreton Town F.C.
1 : 5
FT · Hiệp một 1:3
·
Macclesfield Town F.C.

Alfreton Town F.C. vs Macclesfield Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Alfreton Town F.C. 1-5 Macclesfield Town F.C. tại Conference Premier, 20 tháng 12, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alfreton Town F.C. thắng 2, hòa 1, Macclesfield Town F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 31
Sân vận động
The Impact Arena, Alfreton, Derbyshire
Phong độ
WLWLL Alfreton Town F.C.
WWLDD Macclesfield Town F.C.
  1. 8' B. Wood11m 1-0
  2. 17' 1-1 M. Barnes Homer
  3. 27' 1-2 M. Barnes Homer
  4. 36' 1-3 D. Whitaker
  5. HT1-3
  6. 54' P. Clayton B. Wood
  7. 55' 1-4 C. Holroyd
  8. 71' J. Sheridan T. Shaw
  9. 76' D. Johnstone W. Fairhurst
  10. 82' 1-5 D. Johnstone
  11. 89' N. Hicks J. Johnston
  12. FT1-5

Đội hình

Alfreton Town F.C.
  1. G. Willis
  2. C. Byrne
  3. L. Graham
  4. D. Courtney
  5. L. Rowe-Turner
  6. B. Wood ▼ 54'
  7. T. Shaw ▼ 71'
  8. D. Bradley
  9. J. Johnston ▼ 89'
  10. K. Hawley
  11. A. Howell

Dự bị 5

  1. P. Clayton ▲ 54'
  2. J. Sheridan ▲ 71'
  3. N. Hicks ▲ 89'
  4. C. Lamb
  5. J. Keane
Macclesfield Town F.C.
  1. R. Taylor
  2. G. Pilkington
  3. A. Halls
  4. L. Hogan
  5. D. Whitaker
  6. P. Turnbull
  7. S. Barrow
  8. A. Moke
  9. W. Fairhurst ▼ 76'
  10. C. Holroyd
  11. M. Barnes Homer

Dự bị 5

  1. D. Johnstone ▲ 76'
  2. A. Gnahoua
  3. A. Grant
  4. D. Cowan
  5. R. Branagan

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 94 - 46 +48 92
2
Bristol Rovers F.C.
46 73 - 34 +39 91
3
Grimsby Town F.C.
46 74 - 40 +34 86
4
Eastleigh F.C.
46 87 - 61 +26 82
5
Forest Green Rovers F.C.
46 80 - 54 +26 79
6
Macclesfield Town F.C.
46 60 - 46 +14 78
7
Woking F.C.
46 77 - 52 +25 76
8
Dover Athletic F.C.
46 69 - 58 +11 68
9
F.C. Halifax Town
46 60 - 54 +6 66
10
Gateshead F.C.
46 66 - 62 +4 66
11
Wrexham A.F.C.
46 56 - 52 +4 66
12
Chester City F.C.
46 64 - 76 -12 63
13
Torquay United F.C.
46 64 - 60 +4 61
14
Braintree Town F.C.
46 56 - 57 -1 59
15
Lincoln City F.C.
46 62 - 71 -9 58
16
Kidderminster Harriers F.C.
46 51 - 60 -9 57
17
Altrincham F.C.
46 54 - 73 -19 56
18
Aldershot Town F.C.
46 51 - 61 -10 53
19
Southport F.C.
46 47 - 72 -25 51
20
Welling United F.C.
46 52 - 73 -21 45
21
Alfreton Town F.C.
46 49 - 90 -41 45
22
A.F.C. Telford United
46 58 - 84 -26 39
23
Dartford F.C.
46 44 - 74 -30 39
24
Nuneaton Town
46 38 - 76 -38 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu48
56Ghi được62
101Thủng lưới52
1.12Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu