A.F.C. Telford United
2 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
Macclesfield Town F.C.

A.F.C. Telford United vs Macclesfield Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: A.F.C. Telford United 2-3 Macclesfield Town F.C. tại Conference Premier, 12 tháng 8, 2014. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: A.F.C. Telford United thắng 1, hòa 1, Macclesfield Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 3
Sân vận động
New Bucks Head Ground, Telford, Shropshire
Phong độ
LLWWD A.F.C. Telford United
WWLDD Macclesfield Town F.C.
  1. 4' 0-1 A. Moke
  2. 32' A. Owens 1-1
  3. 38' 1-2 W. Fairhurst
  4. 43' 1-3 W. Fairhurst
  5. HT1-3
  6. 56' M. Lavelle-Moore C. Holroyd
  7. 61' S. Clancy C. Barnett
  8. 61' W. Baynes K. Platt
  9. 68' T. Gray S. Smith
  10. 81' S. Akrigg 2-3
  11. FT2-3

Đội hình

A.F.C. Telford United
  1. J. Hedge
  2. K. Platt ▼ 61'
  3. A. Owens
  4. S. Akrigg
  5. N. Byrne
  6. M. Grogan
  7. C. Barnett ▼ 61'
  8. J. Deacey
  9. S. Smith ▼ 68'
  10. S. Cooke
  11. A. Farrell

Dự bị 5

  1. S. Clancy ▲ 61'
  2. W. Baynes ▲ 61'
  3. T. Gray ▲ 68'
  4. A. Pryce
  5. J. Hancock
Macclesfield Town F.C.
  1. R. Taylor
  2. L. Waterfall
  3. G. Pilkington
  4. A. Halls
  5. D. Whitaker
  6. P. Turnbull
  7. S. Barrow
  8. A. Moke
  9. P. Lewis
  10. W. Fairhurst
  11. C. Holroyd ▼ 56'

Dự bị 5

  1. M. Lavelle-Moore ▲ 56'
  2. A. Gnahoua
  3. D. Cowan
  4. R. Branagan
  5. David González

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 94 - 46 +48 92
2
Bristol Rovers F.C.
46 73 - 34 +39 91
3
Grimsby Town F.C.
46 74 - 40 +34 86
4
Eastleigh F.C.
46 87 - 61 +26 82
5
Forest Green Rovers F.C.
46 80 - 54 +26 79
6
Macclesfield Town F.C.
46 60 - 46 +14 78
7
Woking F.C.
46 77 - 52 +25 76
8
Dover Athletic F.C.
46 69 - 58 +11 68
9
F.C. Halifax Town
46 60 - 54 +6 66
10
Gateshead F.C.
46 66 - 62 +4 66
11
Wrexham A.F.C.
46 56 - 52 +4 66
12
Chester City F.C.
46 64 - 76 -12 63
13
Torquay United F.C.
46 64 - 60 +4 61
14
Braintree Town F.C.
46 56 - 57 -1 59
15
Lincoln City F.C.
46 62 - 71 -9 58
16
Kidderminster Harriers F.C.
46 51 - 60 -9 57
17
Altrincham F.C.
46 54 - 73 -19 56
18
Aldershot Town F.C.
46 51 - 61 -10 53
19
Southport F.C.
46 47 - 72 -25 51
20
Welling United F.C.
46 52 - 73 -21 45
21
Alfreton Town F.C.
46 49 - 90 -41 45
22
A.F.C. Telford United
46 58 - 84 -26 39
23
Dartford F.C.
46 44 - 74 -30 39
24
Nuneaton Town
46 38 - 76 -38 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu48
69Ghi được62
96Thủng lưới52
1.28Bàn thắng mỗi trận1.29
7Giữ sạch lưới18
31Trên 2.5 bàn20
39Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu