Tamworth F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Aldershot Town F.C.

Tamworth F.C. vs Aldershot Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Tamworth F.C. 1-0 Aldershot Town F.C. tại Conference Premier, 8 tháng 3, 2014. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Tamworth F.C. thắng 3, hòa 2, Aldershot Town F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 42
Sân vận động
The Lamb Ground, Tamworth, Staffordshire
Phong độ
LDLLL Tamworth F.C.
DWLWD Aldershot Town F.C.
  1. HT0-0
  2. 59' A. Todd J. Caprice
  3. 68' M. Barnes Homer 1-0
  4. 71' A. Mekki J. Scott
  5. FT1-0

Đội hình

Tamworth F.C.
  1. C. Belford
  2. J. Evans
  3. B. Richards-Everton
  4. J. Caprice ▼ 59'
  5. G. Mahon
  6. L. Kerry
  7. A. Haworth
  8. W. Aimson
  9. J. Keane
  10. M. Barnes Homer
  11. M. Godden

Dự bị 5

  1. A. Todd ▲ 59'
  2. J. Reindorf
  3. J. Richards
  4. J. Wren
  5. R. Baker
Aldershot Town F.C.
  1. A. Martin
  2. C. Barker
  3. A. Tonkin
  4. J. Oastler
  5. S. Taiwo
  6. C. Stanley
  7. J. Roberts
  8. J. Gibbs
  9. J. Scott ▼ 71'
  10. B. Williams
  11. B. Bubb

Dự bị 5

  1. A. Mekki ▲ 71'
  2. A. Webster
  3. B. Webbe
  4. G. Morris
  5. M. Rowlands

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
46 102 - 35 +67 101
2
Cambridge United F.C.
46 72 - 35 +37 82
3
Gateshead F.C.
46 72 - 50 +22 79
4
Grimsby Town F.C.
46 65 - 46 +19 78
5
F.C. Halifax Town
46 85 - 58 +27 77
6
Braintree Town F.C.
46 57 - 39 +18 74
7
Kidderminster Harriers F.C.
46 66 - 59 +7 72
8
Barnet F.C.
46 58 - 53 +5 70
9
Woking F.C.
46 66 - 69 -3 68
10
Forest Green Rovers F.C.
46 80 - 66 +14 67
11
Alfreton Town F.C.
46 69 - 74 -5 67
12
Salisbury City
46 58 - 63 -5 67
13
Nuneaton Town
46 54 - 60 -6 66
14
Lincoln City F.C.
46 60 - 59 +1 65
15
Macclesfield Town F.C.
46 62 - 63 -1 61
16
Welling United F.C.
46 59 - 61 -2 60
17
Wrexham A.F.C.
46 61 - 61 0 59
18
Southport F.C.
46 53 - 71 -18 53
19
Aldershot Town F.C.
46 69 - 62 +7 51
20
Hereford United F.C.
46 44 - 63 -19 51
21
Chester City F.C.
46 49 - 70 -21 51
22
Dartford F.C.
46 49 - 74 -25 44
23
Tamworth F.C.
46 43 - 81 -38 39
24
Hyde United F.C.
46 38 - 119 -81 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu53
59Ghi được85
93Thủng lưới73
1.09Bàn thắng mỗi trận1.6
14Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn31
38Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu