York City
6 : 2
FT · Hiệp một 4:1
·
Braintree Town F.C.

York City vs Braintree Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: York City 6-2 Braintree Town F.C. tại Conference Premier, 8 tháng 10, 2011. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: York City thắng 6, hòa 1, Braintree Town F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 14
Sân vận động
Bootham Crescent, York, North Yorkshire
Phong độ
DWLDW York City
DLWWW Braintree Town F.C.
  1. 15' A. Chambers 1-0
  2. 28' P. McLaughlin 2-0
  3. 37' J. Fyfield 3-0
  4. 41' P. McLaughlin 4-0
  5. 45'+1 4-1 S. Marks
  6. HT4-1
  7. 46' B. Quinton B. Wright
  8. 62' M. McCammon S. Marks
  9. 62' 4-2 A. Thomas
  10. 67' D. Parslow A. Boucaud
  11. 72' J. Walker11m 5-2
  12. 79' A. Moke A. Chambers
  13. 79' A. Yiadom K. Davis
  14. 85' A. Moke 6-2
  15. 86' J. Reed J. Walker
  16. FT6-2

Đội hình

York City
  1. M. Ingham
  2. J. Meredith
  3. J. Fyfield
  4. C. Smith
  5. P. McLaughlin
  6. J. Challinor
  7. S. Kerr
  8. A. Boucaud ▼ 67'
  9. M. Blair
  10. J. Walker ▼ 86'
  11. A. Chambers ▼ 79'

Dự bị 5

  1. D. Parslow ▲ 67'
  2. A. Moke ▲ 79'
  3. J. Reed ▲ 86'
  4. M. Potts
  5. D. McGurk
Braintree Town F.C.
  1. N. McDonald
  2. A. Thomas
  3. K. Davis ▼ 79'
  4. P. O'Connor
  5. A. Bailey-Dennis
  6. J. Reason
  7. N. Symons
  8. M. Johnson
  9. D. Stevens
  10. B. Wright ▼ 46'
  11. S. Marks ▼ 62'

Dự bị 5

  1. B. Quinton ▲ 46'
  2. M. McCammon ▲ 62'
  3. A. Yiadom ▲ 79'
  4. A. Jones
  5. A. Tajbakhsh

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fleetwood Town F.C.
46 102 - 48 +54 103
2
Wrexham A.F.C.
46 85 - 33 +52 98
3
Mansfield Town F.C.
46 87 - 48 +39 89
4
York City
46 81 - 45 +36 83
5
Luton Town F.C.
46 78 - 42 +36 81
6
Kidderminster Harriers F.C.
46 82 - 63 +19 76
7
Southport F.C.
46 72 - 69 +3 76
8
Gateshead F.C.
46 69 - 62 +7 74
9
Cambridge United F.C.
46 57 - 41 +16 71
10
Forest Green Rovers F.C.
46 66 - 45 +21 70
11
Grimsby Town F.C.
46 79 - 60 +19 70
12
Braintree Town F.C.
46 76 - 80 -4 62
13
Barrow A.F.C.
46 62 - 76 -14 60
14
Ebbsfleet United F.C.
46 69 - 84 -15 54
15
Alfreton Town F.C.
46 62 - 86 -24 54
16
Stockport County F.C.
46 58 - 74 -16 51
17
Lincoln City F.C.
46 56 - 66 -10 49
18
Tamworth F.C.
46 47 - 70 -23 48
19
Newport County A.F.C.
46 53 - 65 -12 47
20
A.F.C. Telford United
46 45 - 65 -20 46
21
Hayes & Yeading United F.C.
46 58 - 90 -32 41
22
Darlington F.C.
46 47 - 73 -26 36
23
Bath City F.C.
46 43 - 89 -46 31
24
Kettering Town F.C.
46 40 - 100 -60 30
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu50
103Ghi được84
54Thủng lưới88
1.78Bàn thắng mỗi trận1.68
23Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn32
63Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu