Trận đấu
76
Bàn thắng mỗi trận
2.84
Cả hai cùng ghi bàn
48.68%
Trên 2.5 bàn
47.37%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 28 | 36.84% |
| Hòa | 19 | 25% |
| Thắng sân khách | 29 | 38.16% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Tonbridge Angels | 17 | 2.43 |
| 2 | Maidstone Utd | 15 | 2.14 |
| 3 | Dorking Wanderers | 13 | 1.86 |
| 4 | Dover | 13 | 1.86 |
| 5 | Folkestone Invicta | 13 | 2.17 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Ebbsfleet United | 0 | 0 |
| 2 | Truro City | 2 | 0.33 |
| 3 | Chelmsford City | 4 | 0.67 |
| 4 | Dagenham & Redbridge | 5 | 0.71 |
| 5 | Horsham | 5 | 0.83 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 72 | 4 | 94.74% |
| 1.5 | 60 | 16 | 78.95% |
| 2.5 | 36 | 40 | 47.37% |
| 3.5 | 22 | 54 | 28.95% |
| 4.5 | 15 | 61 | 19.74% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 20 | 3 | 2 |
| Hòa | 8 | 13 | 8 |
| Thắng sân khách | 0 | 3 | 19 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 11 | 14.47% |
| 1 – 0 | 7 | 9.21% |
| 2 – 0 | 7 | 9.21% |
| 0 – 2 | 6 | 7.89% |
| 1 – 2 | 6 | 7.89% |
| 0 – 1 | 5 | 6.58% |
| 0 – 0 | 4 | 5.26% |
| 0 – 3 | 3 | 3.95% |
| 0 – 4 | 3 | 3.95% |
| 3 – 0 | 3 | 3.95% |