Salisbury vs Hampton & Richmond Borough F.C.
Tỷ số chung cuộc: Salisbury 2-1 Hampton & Richmond Borough F.C. tại Conference South, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Salisbury thắng 2, hòa 2, Hampton & Richmond Borough F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 39
- Sân vận động
- The Raymond McEnhill Stadium, Salisbury, Wiltshire
- Phong độ
- LLWDW Salisbury
- WDLLW Hampton & Richmond Borough F.C.
- 1' C. Watts 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Hedges ▼ R. Silva
- 62' ▲ J. Page ▼ D. Edwards
- 70' N. Coppin 2-0
- 71' ▲ C. Fasanmade ▼ D. Fitchett
- 74' ▲ Jaden Pérez ▼ L. Brown
- 74' ▲ I. Jalloh ▼ M. Atkinson
- 79' ▲ H. Jeffcott ▼ J. Iaciofano
- 79' ▲ L. Byrd ▼ R. Masampu
- 83' ▲ R. Allen ▼ Z. Siziba
- 85' 2-1 A. Williams
- 90' ▲ Sido Jombati ▼ N. Coppin
- 90'+2 ▲ T. Leggett ▼ F. Tonks
- FT2-1
Đội hình
- R. Byrne
- F. Tonks ▼ 90'
- S. German
- N. Coppin ▼ 90'
- R. Silva ▼ 46'
- J. Ragguette
- L. Brown ▼ 74'
- K. Gregory
- O. Dore
- C. Watts
- D. Fitchett ▼ 71'
Dự bị 5
- J. Hedges ▲ 46'
- C. Fasanmade ▲ 71'
- Jaden Pérez ▲ 74'
- Sido Jombati ▲ 90'
- T. Leggett ▲ 90'
- M. Merrick
- D. Revan
- R. Masampu ▼ 79'
- J. Wiltshire
- A. Taylor
- A. Williams
- D. Edwards ▼ 62'
- M. Atkinson ▼ 74'
- J. Keeya
- J. Iaciofano ▼ 79'
- Z. Siziba ▼ 83'
Dự bị 5
- J. Page ▲ 62'
- I. Jalloh ▲ 74'
- H. Jeffcott ▲ 79'
- L. Byrd ▲ 79'
- R. Allen ▲ 83'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 89 | |
| 2 | 46 | 73 - 42 | +31 | 89 | |
| 3 | 46 | 70 - 43 | +27 | 88 | |
| 4 | 46 | 78 - 58 | +20 | 88 | |
| 5 | 46 | 86 - 48 | +38 | 86 | |
| 6 | 46 | 89 - 54 | +35 | 86 | |
| 7 | 46 | 70 - 38 | +32 | 79 | |
| 8 | 46 | 67 - 54 | +13 | 75 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 65 | |
| 10 | 46 | 69 - 68 | +1 | 63 | |
| 11 | 46 | 74 - 62 | +12 | 62 | |
| 12 | 46 | 64 - 75 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 61 - 72 | -11 | 59 | |
| 14 | 46 | 57 - 69 | -12 | 59 | |
| 15 | 46 | 47 - 48 | -1 | 57 | |
| 16 | 46 | 70 - 75 | -5 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 61 | -10 | 57 | |
| 18 | 46 | 60 - 74 | -14 | 51 | |
| 19 | 46 | 49 - 88 | -39 | 48 | |
| 20 | 46 | 56 - 69 | -13 | 46 | |
| 21 | 46 | 47 - 64 | -17 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 91 | -44 | 38 | |
| 23 | 46 | 43 - 77 | -34 | 33 | |
| 24 | 46 | 45 - 81 | -36 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu54
73Ghi được73
79Thủng lưới79
1.4Bàn thắng mỗi trận1.35
8Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn29
41Hiệp hai43