Salisbury vs Chelmsford City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Salisbury 1-3 Chelmsford City F.C. tại Conference South, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Salisbury thắng 1, hòa 2, Chelmsford City F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 33
- Sân vận động
- The Raymond McEnhill Stadium, Salisbury, Wiltshire
- Phong độ
- WDWDW Salisbury
- WDDDD Chelmsford City F.C.
- 4' 0-1 K. Crichlow
- 18' F. Tonks
- 42' 0-2 K. Crichlow
- HT0-2
- 46' ▲ N. Coppin ▼ Jaden Pérez
- 64' 0-3 J. Rye
- 67' ▲ F. Wilkinson ▼ K. Crichlow
- 67' ▲ J. Bland ▼ N. Valentine
- 70' ▲ C. Fasanmade ▼ D. Fitchett
- 72' ▲ O. Dore ▼ C. Watts
- 72' ▲ F. Edwards ▼ S. Oguntayo
- 76' ▲ J. Greenidge ▼ J. Hyde
- 79' ▲ J. Hedges ▼ A. Elliott-Wheeler
- 80' ▲ R. Donaldson ▼ C. Ruff
- 90' K. Gregory 1-3
- FT1-3
Đội hình
- R. Byrne
- T. Leggett
- J. Sommerton
- F. Tonks
- Jaden Pérez ▼ 46'
- J. Ragguette
- L. Brown
- K. Gregory
- C. Watts ▼ 72'
- D. Fitchett ▼ 70'
- A. Elliott-Wheeler ▼ 79'
Dự bị 5
- N. Coppin ▲ 46'
- C. Fasanmade ▲ 70'
- O. Dore ▲ 72'
- J. Hedges ▲ 79'
- R. Silva
- T. Collins
- J. Barnum-Bobb
- H. Barbrook
- S. Oguntayo ▼ 72'
- J. Rye
- R. Blackman
- A. Tamplin
- N. Valentine ▼ 67'
- C. Ruff ▼ 80'
- J. Hyde ▼ 76'
- K. Crichlow ▼ 67'
Dự bị 5
- F. Wilkinson ▲ 67'
- J. Bland ▲ 67'
- F. Edwards ▲ 72'
- J. Greenidge ▲ 76'
- R. Donaldson ▲ 80'
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 89 | |
| 2 | 46 | 73 - 42 | +31 | 89 | |
| 3 | 46 | 70 - 43 | +27 | 88 | |
| 4 | 46 | 78 - 58 | +20 | 88 | |
| 5 | 46 | 86 - 48 | +38 | 86 | |
| 6 | 46 | 89 - 54 | +35 | 86 | |
| 7 | 46 | 70 - 38 | +32 | 79 | |
| 8 | 46 | 67 - 54 | +13 | 75 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 65 | |
| 10 | 46 | 69 - 68 | +1 | 63 | |
| 11 | 46 | 74 - 62 | +12 | 62 | |
| 12 | 46 | 64 - 75 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 61 - 72 | -11 | 59 | |
| 14 | 46 | 57 - 69 | -12 | 59 | |
| 15 | 46 | 47 - 48 | -1 | 57 | |
| 16 | 46 | 70 - 75 | -5 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 61 | -10 | 57 | |
| 18 | 46 | 60 - 74 | -14 | 51 | |
| 19 | 46 | 49 - 88 | -39 | 48 | |
| 20 | 46 | 56 - 69 | -13 | 46 | |
| 21 | 46 | 47 - 64 | -17 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 91 | -44 | 38 | |
| 23 | 46 | 43 - 77 | -34 | 33 | |
| 24 | 46 | 45 - 81 | -36 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu56
73Ghi được86
79Thủng lưới80
1.4Bàn thắng mỗi trận1.54
8Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn33
41Hiệp hai43