Bath City F.C. vs Chesham United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bath City F.C. 1-1 Chesham United F.C. tại Conference South, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Bath City F.C. thắng 2, hòa 2, Chesham United F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 28
- Sân vận động
- Twerton Park Stadium, Bath, Somerset
- Phong độ
- DLLLW Bath City F.C.
- WDLLW Chesham United F.C.
- HT0-0
- 54' ▲ K. Oliyide ▼ J. Grant
- 55' 0-1 K. Oliyide
- 63' ▲ A. Fisher ▼ B. Ash
- 63' ▲ E. Clark ▼ S. Wilson
- 63' ▲ M. Beardmore ▼ E. Frear
- 69' J. Alves 1-1
- 72' ▲ T. Gallimore ▼ S. Esan
- 82' ▲ L. Rolfe ▼ C. Roberts
- 82' ▲ Z. Joseph ▼ T. Foran
- FT1-1
Đội hình
- H. Wiles-Richards
- D. Greenslade
- K. Parselle
- J. Raynes
- O. Tomlinson
- E. Frear ▼ 63'
- J. Tillson
- L. Russe
- S. Wilson ▼ 63'
- B. Ash ▼ 63'
- J. Alves
Dự bị 5
- A. Fisher ▲ 63'
- E. Clark ▲ 63'
- M. Beardmore ▲ 63'
- J. Batten
- M. Horsell
- D. Addai
- C. Roberts ▼ 82'
- C. Adebiyi
- A. Lafleur
- C. Stevens
- T. Foran ▼ 82'
- A. Lodge
- M. Lench
- M. Weiss
- J. Grant ▼ 54'
- S. Esan ▼ 72'
Dự bị 5
- K. Oliyide ▲ 54'
- T. Gallimore ▲ 72'
- L. Rolfe ▲ 82'
- Z. Joseph ▲ 82'
- N. Minhas
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 89 | |
| 2 | 46 | 73 - 42 | +31 | 89 | |
| 3 | 46 | 70 - 43 | +27 | 88 | |
| 4 | 46 | 78 - 58 | +20 | 88 | |
| 5 | 46 | 86 - 48 | +38 | 86 | |
| 6 | 46 | 89 - 54 | +35 | 86 | |
| 7 | 46 | 70 - 38 | +32 | 79 | |
| 8 | 46 | 67 - 54 | +13 | 75 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 65 | |
| 10 | 46 | 69 - 68 | +1 | 63 | |
| 11 | 46 | 74 - 62 | +12 | 62 | |
| 12 | 46 | 64 - 75 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 61 - 72 | -11 | 59 | |
| 14 | 46 | 57 - 69 | -12 | 59 | |
| 15 | 46 | 47 - 48 | -1 | 57 | |
| 16 | 46 | 70 - 75 | -5 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 61 | -10 | 57 | |
| 18 | 46 | 60 - 74 | -14 | 51 | |
| 19 | 46 | 49 - 88 | -39 | 48 | |
| 20 | 46 | 56 - 69 | -13 | 46 | |
| 21 | 46 | 47 - 64 | -17 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 91 | -44 | 38 | |
| 23 | 46 | 43 - 77 | -34 | 33 | |
| 24 | 46 | 45 - 81 | -36 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu56
65Ghi được74
59Thủng lưới83
1.18Bàn thắng mỗi trận1.32
22Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn31
35Hiệp hai47