Farnborough F.C. vs Hemel Hempstead Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Farnborough F.C. 0-1 Hemel Hempstead Town F.C. tại Conference South, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Farnborough F.C. thắng 1, hòa 1, Hemel Hempstead Town F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 27
- Sân vận động
- Saunders Transport Community Stadium, Farnborough, Hampshire
- Phong độ
- DWLLL Farnborough F.C.
- LLDDD Hemel Hempstead Town F.C.
- 3' 0-1 O. Lynch
- HT0-1
- 57' ▲ H. Kasimu ▼ J. Haigh
- 57' ▲ M. Matthews-Lewis ▼ E. Pruti
- 67' ▲ S. Hart ▼ F. Tonks
- 67' ▲ A. Cerulli ▼ B. Barzey
- 67' ▲ K. Brosnan ▼ G. Williams
- 68' ▲ M. MacArthur ▼ R. Young
- 72' ▲ C. Smith ▼ K. Wiltshire
- 79' ▲ F. Mooney ▼ O. Pendlebury
- 86' ▲ R. German ▼ O. Lynch
- 90'+4 ▲ O. Hamstead ▼ M. Achuba
- FT0-1
Đội hình
- J. Turner
- R. Chin
- E. Pruti ▼ 57'
- O. Robinson
- F. Tonks ▼ 67'
- J. Bateson
- A. Kuhl
- O. Pendlebury ▼ 79'
- R. Young ▼ 68'
- J. Haigh ▼ 57'
- R. Holmes
Dự bị 5
- H. Kasimu ▲ 57'
- M. Matthews-Lewis ▲ 57'
- S. Hart ▲ 67'
- M. MacArthur ▲ 68'
- F. Mooney ▲ 79'
- C. King
- M. Ogungbo
- M. Achuba ▼ 90'
- B. Tompkins
- S. Adenola
- G. Williams ▼ 67'
- K. Wiltshire ▼ 72'
- K. Ajayi
- J. White
- B. Barzey ▼ 67'
- O. Lynch ▼ 86'
Dự bị 5
- A. Cerulli ▲ 67'
- K. Brosnan ▲ 67'
- C. Smith ▲ 72'
- R. German ▲ 86'
- O. Hamstead ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 89 | |
| 2 | 46 | 73 - 42 | +31 | 89 | |
| 3 | 46 | 70 - 43 | +27 | 88 | |
| 4 | 46 | 78 - 58 | +20 | 88 | |
| 5 | 46 | 86 - 48 | +38 | 86 | |
| 6 | 46 | 89 - 54 | +35 | 86 | |
| 7 | 46 | 70 - 38 | +32 | 79 | |
| 8 | 46 | 67 - 54 | +13 | 75 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 65 | |
| 10 | 46 | 69 - 68 | +1 | 63 | |
| 11 | 46 | 74 - 62 | +12 | 62 | |
| 12 | 46 | 64 - 75 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 61 - 72 | -11 | 59 | |
| 14 | 46 | 57 - 69 | -12 | 59 | |
| 15 | 46 | 47 - 48 | -1 | 57 | |
| 16 | 46 | 70 - 75 | -5 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 61 | -10 | 57 | |
| 18 | 46 | 60 - 74 | -14 | 51 | |
| 19 | 46 | 49 - 88 | -39 | 48 | |
| 20 | 46 | 56 - 69 | -13 | 46 | |
| 21 | 46 | 47 - 64 | -17 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 91 | -44 | 38 | |
| 23 | 46 | 43 - 77 | -34 | 33 | |
| 24 | 46 | 45 - 81 | -36 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu52
79Ghi được74
79Thủng lưới85
1.49Bàn thắng mỗi trận1.42
9Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn28
39Hiệp hai46