Chelmsford City F.C. vs Slough Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chelmsford City F.C. 1-1 Slough Town F.C. tại Conference South, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chelmsford City F.C. thắng 4, hòa 3, Slough Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 44
- Sân vận động
- The EMG Inspire Stadium, Chelmsford, Essex
- Phong độ
- WDDDD Chelmsford City F.C.
- LLLLW Slough Town F.C.
- HT0-0
- 55' G. Alexander11m 1-0
- 66' J. Castiglione
- 69' ▲ T. Cook-Appiah ▼ G. George
- 79' G. Alexander
- 86' ▲ F. Hockey ▼ C. Ruff
- 86' ▲ O. Alfa ▼ J. Francis
- 86' ▲ G. Abisogun ▼ J. Prosper
- 89' 1-1 T. Cook-Appiah
- FT1-1
Đội hình
- H. Gray
- D. Winfield
- J. Barnum-Bobb
- L. Jenkins
- B. Brookes
- H. Ochieng
- J. Castiglione
- C. Ruff ▼ 86'
- J. Francis ▼ 86'
- C. Watts
- G. Alexander
Dự bị 5
- F. Hockey ▲ 86'
- O. Alfa ▲ 86'
- J. Marsden
- L. Dunne
- S. Carruthers
- H. Sobte
- J. Prosper ▼ 86'
- J. Jackman
- G. George ▼ 69'
- S. Davies
- M. Lench
- T. Eweka
- L. Chambers-Parillon
- J. Goddard
- N. Minhas
- D. Ogbonna
Dự bị 5
- T. Cook-Appiah ▲ 69'
- G. Abisogun ▲ 86'
- J. Dandy
- T. Dyce
- S. Spasov
Thống kê
20
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 81 - 45 | +36 | 95 | |
| 2 | 46 | 76 - 43 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 104 - 72 | +32 | 84 | |
| 4 | 46 | 72 - 52 | +20 | 83 | |
| 5 | 46 | 64 - 42 | +22 | 81 | |
| 6 | 46 | 69 - 51 | +18 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 61 | +7 | 73 | |
| 8 | 46 | 76 - 67 | +9 | 72 | |
| 9 | 46 | 61 - 57 | +4 | 72 | |
| 10 | 46 | 81 - 69 | +12 | 68 | |
| 11 | 46 | 77 - 67 | +10 | 68 | |
| 12 | 46 | 62 - 62 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 74 | -8 | 59 | |
| 14 | 46 | 65 - 66 | -1 | 58 | |
| 15 | 46 | 57 - 64 | -7 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 67 | -9 | 55 | |
| 17 | 46 | 56 - 71 | -15 | 54 | |
| 18 | 46 | 73 - 76 | -3 | 53 | |
| 19 | 46 | 53 - 74 | -21 | 52 | |
| 20 | 46 | 55 - 71 | -16 | 50 | |
| 21 | 46 | 56 - 75 | -19 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 71 | -27 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 92 | -40 | 37 | |
| 24 | 46 | 40 - 77 | -37 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu57
96Ghi được101
58Thủng lưới83
1.68Bàn thắng mỗi trận1.77
20Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn37
57Hiệp hai50