Dulwich Hamlet F.C. vs Cheshunt F.C.
Tỷ số chung cuộc: Dulwich Hamlet F.C. 1-0 Cheshunt F.C. tại Conference South, 7 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dulwich Hamlet F.C. thắng 5, hòa 2, Cheshunt F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 42
- Sân vận động
- Champion Hill Stadium, London
- Trọng tài
- S. Hughes
- Phong độ
- WLDWW Dulwich Hamlet F.C.
- LDDDL Cheshunt F.C.
- 20' ▲ Q. Taylor ▼ D. Stephens
- 29' ▲ J. Powell ▼ A. Blackman
- HT0-0
- 46' ▲ Z. Newton ▼ A. Jones
- 57' J. Powell 1-0
- 64' ▲ K. Charles ▼ J. Loza
- 76' ▲ E. Maja ▼ F. Alexander
- 86' ▲ J. Fawole ▼ G. Porter
- FT1-0
Đội hình
- C. Grainger
- D. Stephens ▼ 20'
- A. Blackman ▼ 29'
- J. Felix
- M. Phillips
- D. Woodman
- J. Holland
- G. Porter ▼ 86'
- S. Ming
- D. Mills
- C. Lawless
Dự bị 5
- Q. Taylor ▲ 20'
- J. Powell ▲ 29'
- J. Fawole ▲ 86'
- A. Jones
- C. Thompson
- A. Desbois
- T. McKenzie
- J. Reynolds
- B. Cracknell
- A. Jones ▼ 46'
- L. Hobbs
- I. Pitblado
- Raul Silva
- A. Cue
- F. Alexander ▼ 76'
- J. Loza ▼ 64'
Dự bị 5
- Z. Newton ▲ 46'
- K. Charles ▲ 64'
- E. Maja ▲ 76'
- P. Edwards
- R. Beckles-Richards
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 110 - 47 | +63 | 103 | |
| 2 | 46 | 82 - 50 | +32 | 83 | |
| 3 | 46 | 83 - 56 | +27 | 78 | |
| 4 | 46 | 92 - 72 | +20 | 78 | |
| 5 | 46 | 67 - 49 | +18 | 78 | |
| 6 | 46 | 72 - 51 | +21 | 75 | |
| 7 | 46 | 66 - 55 | +11 | 74 | |
| 8 | 46 | 74 - 66 | +8 | 71 | |
| 9 | 46 | 68 - 69 | -1 | 70 | |
| 10 | 46 | 80 - 70 | +10 | 69 | |
| 11 | 46 | 64 - 57 | +7 | 67 | |
| 12 | 46 | 59 - 52 | +7 | 66 | |
| 13 | 46 | 57 - 66 | -9 | 62 | |
| 14 | 46 | 50 - 55 | -5 | 61 | |
| 15 | 46 | 49 - 57 | -8 | 60 | |
| 16 | 46 | 57 - 63 | -6 | 58 | |
| 17 | 46 | 59 - 71 | -12 | 54 | |
| 18 | 46 | 58 - 78 | -20 | 51 | |
| 19 | 46 | 59 - 78 | -19 | 48 | |
| 20 | 46 | 42 - 68 | -26 | 48 | |
| 21 | 46 | 61 - 89 | -28 | 48 | |
| 22 | 46 | 45 - 85 | -40 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 74 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 48 - 72 | -24 | 40 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu52
66Ghi được61
95Thủng lưới82
1.32Bàn thắng mỗi trận1.17
6Giữ sạch lưới10
35Trên 2.5 bàn28
40Hiệp hai34