Dover Athletic F.C. vs Chelmsford City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Dover Athletic F.C. 0-0 Chelmsford City F.C. tại Conference South, 18 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Dover Athletic F.C. thắng 2, hòa 4, Chelmsford City F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 33
- Sân vận động
- The Perrys Crabble Stadium, Dover, Kent
- Trọng tài
- M. Norton
- Phong độ
- WDDLW Dover Athletic F.C.
- DWDDD Chelmsford City F.C.
- 25' ▲ L. Baptiste ▼ D. Akrobor-Boateng
- HT0-0
- 63' ▲ T. Blackwell ▼ K. Da Costa
- 75' ▲ C. Jones ▼ R. Grant
- 78' ▲ J. Yila ▼ S. Jackson
- 88' ▲ N. Carney ▼ J. Ajayi
- FT0-0
Đội hình
- S. Nelson
- J. Goodman
- T. Sterling
- D. Akrobor-Boateng ▼ 25'
- L. Martin
- J. Paxman
- L. Wanadio
- J. Higgs
- J. Ajayi ▼ 88'
- A. Paxman
- G. Nikaj
Dự bị 5
- L. Baptiste ▲ 25'
- N. Carney ▲ 88'
- F. Oliver
- H. Byford
- W. Moses
- E. Beach
- D. Winfield
- J. Barnum-Bobb
- F. Terry
- B. Brookes
- L. Trotter
- K. Da Costa ▼ 63'
- A. Krasniqi
- S. Jackson ▼ 78'
- R. Grant ▼ 75'
- O. Alfa
Dự bị 5
- T. Blackwell ▲ 63'
- C. Jones ▲ 75'
- J. Yila ▲ 78'
- C. James
- J. Marsden
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 110 - 47 | +63 | 103 | |
| 2 | 46 | 82 - 50 | +32 | 83 | |
| 3 | 46 | 83 - 56 | +27 | 78 | |
| 4 | 46 | 92 - 72 | +20 | 78 | |
| 5 | 46 | 67 - 49 | +18 | 78 | |
| 6 | 46 | 72 - 51 | +21 | 75 | |
| 7 | 46 | 66 - 55 | +11 | 74 | |
| 8 | 46 | 74 - 66 | +8 | 71 | |
| 9 | 46 | 68 - 69 | -1 | 70 | |
| 10 | 46 | 80 - 70 | +10 | 69 | |
| 11 | 46 | 64 - 57 | +7 | 67 | |
| 12 | 46 | 59 - 52 | +7 | 66 | |
| 13 | 46 | 57 - 66 | -9 | 62 | |
| 14 | 46 | 50 - 55 | -5 | 61 | |
| 15 | 46 | 49 - 57 | -8 | 60 | |
| 16 | 46 | 57 - 63 | -6 | 58 | |
| 17 | 46 | 59 - 71 | -12 | 54 | |
| 18 | 46 | 58 - 78 | -20 | 51 | |
| 19 | 46 | 59 - 78 | -19 | 48 | |
| 20 | 46 | 42 - 68 | -26 | 48 | |
| 21 | 46 | 61 - 89 | -28 | 48 | |
| 22 | 46 | 45 - 85 | -40 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 74 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 48 - 72 | -24 | 40 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu57
45Ghi được90
71Thủng lưới58
0.92Bàn thắng mỗi trận1.58
15Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn28
23Hiệp hai54