Hampton & Richmond Borough F.C. vs Slough Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hampton & Richmond Borough F.C. 0-1 Slough Town F.C. tại Conference South, 11 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hampton & Richmond Borough F.C. thắng 4, hòa 2, Slough Town F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 32
- Sân vận động
- Beveree Stadium, Hampton, Middlesex
- Trọng tài
- J. Packman
- Phong độ
- DLLWD Hampton & Richmond Borough F.C.
- LLLLW Slough Town F.C.
- 40' ▲ R. Donaldson ▼ C. Kurran-Browne
- HT0-0
- 59' ▲ A. Whittingham ▼ T. Wood
- 66' ▲ G. George ▼ J. Dobson
- 73' 0-1 F. Amartey
- 82' ▲ O. Obi ▼ F. Amartey
- 84' T. Davis
- 84' T. Davis
- 88' ▲ L. Fernandez ▼ S. Deadfield
- FT0-1
Đội hình
- A. Julian
- D. Inman
- T. Davis
- L. Jenkins
- D. Wishart
- S. Dunne
- J. Gray
- S. Deadfield ▼ 88'
- D. Rowe
- T. Wood ▼ 59'
- C. Kurran-Browne ▼ 40'
Dự bị 5
- R. Donaldson ▲ 40'
- A. Whittingham ▲ 59'
- L. Fernandez ▲ 88'
- E. Johnson
- J. Crowhurst
- W. Dennis
- J. Jackman
- J. Dandy
- J. Dobson ▼ 66'
- S. Davies
- M. Lench
- T. Eweka
- L. Togwell
- E. Benyon
- J. Goddard
- F. Amartey ▼ 82'
Dự bị 5
- G. George ▲ 66'
- O. Obi ▲ 82'
- I. Kayani
- L. Walsh
- M. Hall
Thống kê
11
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 110 - 47 | +63 | 103 | |
| 2 | 46 | 82 - 50 | +32 | 83 | |
| 3 | 46 | 83 - 56 | +27 | 78 | |
| 4 | 46 | 92 - 72 | +20 | 78 | |
| 5 | 46 | 67 - 49 | +18 | 78 | |
| 6 | 46 | 72 - 51 | +21 | 75 | |
| 7 | 46 | 66 - 55 | +11 | 74 | |
| 8 | 46 | 74 - 66 | +8 | 71 | |
| 9 | 46 | 68 - 69 | -1 | 70 | |
| 10 | 46 | 80 - 70 | +10 | 69 | |
| 11 | 46 | 64 - 57 | +7 | 67 | |
| 12 | 46 | 59 - 52 | +7 | 66 | |
| 13 | 46 | 57 - 66 | -9 | 62 | |
| 14 | 46 | 50 - 55 | -5 | 61 | |
| 15 | 46 | 49 - 57 | -8 | 60 | |
| 16 | 46 | 57 - 63 | -6 | 58 | |
| 17 | 46 | 59 - 71 | -12 | 54 | |
| 18 | 46 | 58 - 78 | -20 | 51 | |
| 19 | 46 | 59 - 78 | -19 | 48 | |
| 20 | 46 | 42 - 68 | -26 | 48 | |
| 21 | 46 | 61 - 89 | -28 | 48 | |
| 22 | 46 | 45 - 85 | -40 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 74 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 48 - 72 | -24 | 40 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu53
74Ghi được71
83Thủng lưới87
1.35Bàn thắng mỗi trận1.34
11Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn30
41Hiệp hai40