Chelmsford City F.C. vs Hampton & Richmond Borough F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chelmsford City F.C. 0-2 Hampton & Richmond Borough F.C. tại Conference South, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chelmsford City F.C. thắng 4, hòa 3, Hampton & Richmond Borough F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 19
- Sân vận động
- The EMG Inspire Stadium, Chelmsford, Essex
- Trọng tài
- M. Norton
- Phong độ
- WDDDD Chelmsford City F.C.
- DLLWD Hampton & Richmond Borough F.C.
- 37' 0-1 L. Fernandez
- 43' ▲ T. Blackwell ▼ K. Da Costa
- HT0-1
- 46' ▲ S. Jackson ▼ J. Yila
- 66' ▲ C. Ruff ▼ J. Barnum-Bobb
- 73' 0-2 T. Block11m
- 74' ▲ M. Sablier ▼ C. Kurran-Browne
- 89' ▲ T. Babalola ▼ S. Ilic
- 90'+1 ▲ T. Davis ▼ J. Gray
- FT0-2
Đội hình
- O. Ejeheri
- J. Barnum-Bobb ▼ 66'
- C. James
- F. Terry
- Eduino Vaz
- L. Trotter
- H. Ochieng
- K. Da Costa ▼ 43'
- K. Yearn
- J. Yila ▼ 46'
- H. Lodovica
Dự bị 5
- T. Blackwell ▲ 43'
- S. Jackson ▲ 46'
- C. Ruff ▲ 66'
- D. Winfield
- L. Dunne
- J. Walsh
- D. Inman
- L. Fernandez
- B. Shroll
- J. Gray ▼ 90'
- T. Block
- A. Whittingham
- L. Vincent
- S. Ilic ▼ 89'
- T. Wood
- C. Kurran-Browne ▼ 74'
Dự bị 5
- M. Sablier ▲ 74'
- T. Babalola ▲ 89'
- T. Davis ▲ 90'
- C. George
- R. Omari
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 110 - 47 | +63 | 103 | |
| 2 | 46 | 82 - 50 | +32 | 83 | |
| 3 | 46 | 83 - 56 | +27 | 78 | |
| 4 | 46 | 92 - 72 | +20 | 78 | |
| 5 | 46 | 67 - 49 | +18 | 78 | |
| 6 | 46 | 72 - 51 | +21 | 75 | |
| 7 | 46 | 66 - 55 | +11 | 74 | |
| 8 | 46 | 74 - 66 | +8 | 71 | |
| 9 | 46 | 68 - 69 | -1 | 70 | |
| 10 | 46 | 80 - 70 | +10 | 69 | |
| 11 | 46 | 64 - 57 | +7 | 67 | |
| 12 | 46 | 59 - 52 | +7 | 66 | |
| 13 | 46 | 57 - 66 | -9 | 62 | |
| 14 | 46 | 50 - 55 | -5 | 61 | |
| 15 | 46 | 49 - 57 | -8 | 60 | |
| 16 | 46 | 57 - 63 | -6 | 58 | |
| 17 | 46 | 59 - 71 | -12 | 54 | |
| 18 | 46 | 58 - 78 | -20 | 51 | |
| 19 | 46 | 59 - 78 | -19 | 48 | |
| 20 | 46 | 42 - 68 | -26 | 48 | |
| 21 | 46 | 61 - 89 | -28 | 48 | |
| 22 | 46 | 45 - 85 | -40 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 74 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 48 - 72 | -24 | 40 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu55
90Ghi được74
58Thủng lưới83
1.58Bàn thắng mỗi trận1.35
19Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn28
54Hiệp hai41