Hemel Hempstead Town F.C.
4 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Tonbridge Angels F.C.

Hemel Hempstead Town F.C. vs Tonbridge Angels F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hemel Hempstead Town F.C. 4-3 Tonbridge Angels F.C. tại Conference South, 26 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hemel Hempstead Town F.C. thắng 6, hòa 3, Tonbridge Angels F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Conference South · South · Vòng 34
Sân vận động
Vauxhall Road, Hemel Hempstead, Hertfordshire
Trọng tài
J. O'Connor
Phong độ
LLDDD Hemel Hempstead Town F.C.
DWWLD Tonbridge Angels F.C.
  1. 3' P. Fonkeu 1-0
  2. 31' 1-1 T. Perkins
  3. 38' C. Fasanmade 2-1
  4. HT2-1
  5. 54' 2-2 J. Taylor
  6. 57' J. Gardiner-Smith S. Mantom
  7. 69' A. Cerulli P. Fonkeu
  8. 73' J. Westbrook 3-2
  9. 78' I. Olutade A. Coombes
  10. 84' C. Fasanmade
  11. 85' D. Wishart J. Castiglione
  12. 86' 3-3 J. Taylor
  13. 90'+6 J. Nembhard
  14. 90'+5 C. Paul 4-3
  15. FT4-3

Đội hình

Hemel Hempstead Town F.C. HLV: M. Jones
  1. C. King
  2. C. Kpekawa
  3. G. Scott-Morriss
  4. J. Nembhard
  5. S. Mantom ▼ 57'
  6. C. Paul
  7. J. Castiglione ▼ 85'
  8. C. Fasanmade
  9. D. Morgan-Griffiths
  10. J. Westbrook
  11. P. Fonkeu ▼ 69'

Dự bị 5

  1. J. Gardiner-Smith ▲ 57'
  2. A. Cerulli ▲ 69'
  3. D. Wishart ▲ 85'
  4. D. Saunders
  5. H. Bunga
Tonbridge Angels F.C. HLV: S. McKimm
  1. J. Henly
  2. C. Braham-Barrett
  3. S. Miles
  4. T. Perkins
  5. J. Fielding
  6. T. Beere
  7. T. Parkinson
  8. J. Taylor
  9. A. Coombes ▼ 78'
  10. J. Turner
  11. T. Wood

Dự bị 5

  1. I. Olutade ▲ 78'
  2. H. Hudson
  3. J. Embery
  4. J. O'Sullivan
  5. T. McKimm

Thống kê

20
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maidstone Utd
40 80 - 38 +42 87
2
Dorking Wanderers F.C.
40 101 - 53 +48 81
3
Ebbsfleet United F.C.
40 78 - 53 +25 76
4
Dartford F.C.
40 75 - 42 +33 74
5
Oxford City F.C.
40 71 - 46 +25 69
6
Eastbourne Borough F.C.
40 73 - 67 +6 60
7
Chippenham Town F.C.
40 61 - 50 +11 59
8
Havant & Wville
40 58 - 55 +3 57
9
St Albans City F.C.
40 55 - 58 -3 52
10
Dulwich Hamlet F.C.
40 63 - 60 +3 51
11
Hampton & Richmond Borough F.C.
40 56 - 56 0 51
12
Hungerford Town F.C.
40 59 - 68 -9 49
13
Slough Town F.C.
40 51 - 69 -18 49
14
Concord Rangers F.C.
40 53 - 72 -19 49
15
Hemel Hempstead Town F.C.
40 49 - 72 -23 48
16
Tonbridge Angels F.C.
40 43 - 53 -10 45
17
Braintree Town F.C.
40 38 - 54 -16 45
18
Bath City F.C.
40 45 - 68 -23 45
19
Chelmsford City F.C.
40 46 - 53 -7 41
20
Welling United F.C.
40 46 - 87 -41 38
21
Billericay Town F.C.
40 41 - 68 -27 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu50
55Ghi được54
80Thủng lưới66
1.22Bàn thắng mỗi trận1.08
6Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu