Dulwich Hamlet F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Dorking Wanderers F.C.

Dulwich Hamlet F.C. vs Dorking Wanderers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dulwich Hamlet F.C. 1-3 Dorking Wanderers F.C. tại Conference South, 18 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Dulwich Hamlet F.C. thắng 1, hòa 2, Dorking Wanderers F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference South · South · Vòng 19
Sân vận động
Champion Hill Stadium, London
Trọng tài
O. Mackey
Phong độ
WLDWW Dulwich Hamlet F.C.
LWWDD Dorking Wanderers F.C.
  1. 11' 0-1 A. Rutherford
  2. 24' 0-2 A. Rutherford
  3. 28' J. Taylor J. Prior
  4. 45'+4 0-3 A. Rutherford
  5. HT0-3
  6. 46' D. Mills J. Higgs
  7. 46' I. Philpott D. Oldaker
  8. 59' R. Allassani 1-3
  9. 63' K. Wills A. Rutherford
  10. 76' A. Diallo J. Green
  11. 76' I. Sekajja R. Allassani
  12. FT1-3

Đội hình

Dulwich Hamlet F.C. HLV: G. Rose
  1. C. Grainger
  2. A. Blackman
  3. Q. Taylor
  4. T. Sterling
  5. J. Barnum-Bobb
  6. J. Holland
  7. J. Higgs ▼ 46'
  8. J. Green ▼ 76'
  9. G. McGregor
  10. C. Kandi
  11. R. Allassani ▼ 76'

Dự bị 5

  1. D. Mills ▲ 46'
  2. A. Diallo ▲ 76'
  3. I. Sekajja ▲ 76'
  4. J. Abubakari
  5. J. Dayton
Dorking Wanderers F.C. HLV: M. White
  1. D. Lincoln
  2. B. Fuller
  3. E. Harris
  4. J. Cheadle
  5. W. Fogden
  6. B. Taylor
  7. N. McManus
  8. D. Oldaker ▼ 46'
  9. J. Prior ▼ 28'
  10. A. Rutherford ▼ 63'
  11. J. Muitt

Dự bị 5

  1. J. Taylor ▲ 28'
  2. I. Philpott ▲ 46'
  3. K. Wills ▲ 63'
  4. N. Wheeler
  5. S. El-Abd

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maidstone Utd
40 80 - 38 +42 87
2
Dorking Wanderers F.C.
40 101 - 53 +48 81
3
Ebbsfleet United F.C.
40 78 - 53 +25 76
4
Dartford F.C.
40 75 - 42 +33 74
5
Oxford City F.C.
40 71 - 46 +25 69
6
Eastbourne Borough F.C.
40 73 - 67 +6 60
7
Chippenham Town F.C.
40 61 - 50 +11 59
8
Havant & Wville
40 58 - 55 +3 57
9
St Albans City F.C.
40 55 - 58 -3 52
10
Dulwich Hamlet F.C.
40 63 - 60 +3 51
11
Hampton & Richmond Borough F.C.
40 56 - 56 0 51
12
Hungerford Town F.C.
40 59 - 68 -9 49
13
Slough Town F.C.
40 51 - 69 -18 49
14
Concord Rangers F.C.
40 53 - 72 -19 49
15
Hemel Hempstead Town F.C.
40 49 - 72 -23 48
16
Tonbridge Angels F.C.
40 43 - 53 -10 45
17
Braintree Town F.C.
40 38 - 54 -16 45
18
Bath City F.C.
40 45 - 68 -23 45
19
Chelmsford City F.C.
40 46 - 53 -7 41
20
Welling United F.C.
40 46 - 87 -41 38
21
Billericay Town F.C.
40 41 - 68 -27 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu54
71Ghi được136
67Thủng lưới63
1.54Bàn thắng mỗi trận2.52
8Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn40
37Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu