Billericay Town F.C.
3 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Tonbridge Angels F.C.

Billericay Town F.C. vs Tonbridge Angels F.C.

Tỷ số chung cuộc: Billericay Town F.C. 3-3 Tonbridge Angels F.C. tại Conference South, 25 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Billericay Town F.C. thắng 0, hòa 2, Tonbridge Angels F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference South · South · Vòng 28
Trọng tài
A. Ajibola
Phong độ
LDWDW Billericay Town F.C.
DWWLD Tonbridge Angels F.C.
  1. HT0-0
  2. 48' 0-1 J. Williams
  3. 51' J. Robinson11m 1-1
  4. 55' O. Akinwande 2-1
  5. 56' A. Potter 3-1
  6. 62' R. Ratti J. Ajayi
  7. 68' J. Small B. Greenhalgh
  8. 74' 3-2 C. Tiéhi
  9. 75' J. Cook O. Ashley
  10. 75' L. Ramsay D. Loft
  11. 78' 3-3 J. Williams
  12. FT3-3

Đội hình

Billericay Town F.C. HLV: J. O'Hara
  1. N. Harness
  2. B. Nunn
  3. R. Henry
  4. T. Kefalas
  5. D. Loft ▼ 75'
  6. J. Paxman
  7. O. Akinwande
  8. H. Hudson
  9. O. Ashley ▼ 75'
  10. J. Robinson
  11. A. Potter

Dự bị 5

  1. J. Cook ▲ 75'
  2. L. Ramsay ▲ 75'
  3. A. Laurent
  4. B. Galach
  5. O. Jackson
Tonbridge Angels F.C. HLV: S. McKimm
  1. J. Henly
  2. A. Bentley
  3. S. Miles
  4. R. Bray
  5. L. Smith
  6. B. Greenhalgh ▼ 68'
  7. C. Tiéhi
  8. B. Hinchiri
  9. J. Turner
  10. J. Williams
  11. J. Ajayi ▼ 62'

Dự bị 4

  1. R. Ratti ▲ 62'
  2. J. Small ▲ 68'
  3. E. McDonnell
  4. H. Burnett

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wealdstone F.C.
33 69 - 35 +34 70
1
York City
34 52 - 28 +24 66
2
Havant & Wville
34 64 - 37 +27 67
2
King's Lynn Town F.C.
32 63 - 39 +24 64
3
Brackley Town F.C.
34 61 - 25 +36 60
3
Weymouth F.C.
35 60 - 35 +25 63
4
Bath City F.C.
35 50 - 37 +13 63
4
Boston United F.C.
32 46 - 32 +14 58
5
Altrincham F.C.
33 62 - 40 +22 57
5
Slough Town F.C.
35 51 - 38 +13 60
6
Dartford F.C.
34 60 - 46 +14 56
6
Spennymoor Town F.C.
34 63 - 45 +18 55
7
Chester City F.C.
32 58 - 38 +20 54
7
Dorking Wanderers F.C.
35 58 - 56 +2 50
8
Gateshead F.C.
31 47 - 31 +16 52
8
Hampton & Richmond Borough F.C.
33 51 - 50 +1 47
9
Guiseley A.F.C.
33 52 - 41 +11 50
9
Maidstone Utd
33 48 - 44 +4 45
10
Chelmsford City F.C.
34 55 - 56 -1 44
10
Farsley Celtic FC
34 50 - 45 +5 48
11
Darlington F.C.
33 43 - 50 -7 48
11
Hemel Hempstead Town F.C.
34 36 - 43 -7 44
12
Chippenham Town F.C.
35 39 - 45 -6 42
12
Southport F.C.
32 40 - 41 -1 43
13
A.F.C. Telford United
34 51 - 56 -5 42
13
Welling United F.C.
34 38 - 46 -8 42
14
Alfreton Town F.C.
32 48 - 55 -7 40
14
Oxford City F.C.
34 47 - 60 -13 42
15
Eastbourne Borough F.C.
33 38 - 54 -16 38
15
Hereford United F.C.
35 39 - 56 -17 39
16
Dulwich Hamlet F.C.
35 51 - 50 +1 37
16
Kidderminster Harriers F.C.
33 39 - 43 -4 38
17
Concord Rangers F.C.
32 44 - 48 -4 37
17
Leamington F.C.
32 39 - 51 -12 35
18
Billericay Town F.C.
32 46 - 55 -9 37
18
Curzon Ashton F.C.
33 34 - 42 -8 34
19
Gloucester City A.F.C.
30 39 - 57 -18 33
19
St Albans City F.C.
35 41 - 54 -13 37
20
Kettering Town F.C.
31 36 - 46 -10 32
20
Tonbridge Angels F.C.
31 46 - 54 -8 36
21
Blyth Spartans A.F.C.
33 32 - 78 -46 23
21
Braintree Town F.C.
35 44 - 67 -23 35
22
Bradford Park Avenue A.F.C.
33 25 - 80 -55 20
22
Hungerford Town F.C.
33 38 - 64 -26 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu35
58Ghi được51
66Thủng lưới61
1.53Bàn thắng mỗi trận1.46
5Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu