Trận đấu
83
Bàn thắng mỗi trận
2.63
Cả hai cùng ghi bàn
57.83%
Trên 2.5 bàn
50.6%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 39 | 46.99% |
| Hòa | 16 | 19.28% |
| Thắng sân khách | 28 | 33.73% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Oxford City | 14 | 2 |
| 2 | Scarborough Athletic | 14 | 2 |
| 3 | Hebburn Town | 12 | 1.71 |
| 4 | Hereford | 12 | 1.71 |
| 5 | King's Lynn Town | 11 | 1.57 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | South Shields | 3 | 0.5 |
| 2 | Chester | 4 | 0.57 |
| 3 | Hereford | 4 | 0.57 |
| 4 | Spalding United | 4 | 0.57 |
| 5 | Macclesfield | 5 | 0.71 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 82 | 1 | 98.8% |
| 1.5 | 62 | 21 | 74.7% |
| 2.5 | 42 | 41 | 50.6% |
| 3.5 | 18 | 65 | 21.69% |
| 4.5 | 9 | 74 | 10.84% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 19 | 2 | 2 |
| Hòa | 16 | 9 | 12 |
| Thắng sân khách | 4 | 5 | 14 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 1 | 15 | 18.07% |
| 0 – 1 | 13 | 15.66% |
| 1 – 1 | 12 | 14.46% |
| 1 – 0 | 7 | 8.43% |
| 1 – 2 | 5 | 6.02% |
| 0 – 2 | 4 | 4.82% |
| 2 – 0 | 4 | 4.82% |
| 3 – 1 | 4 | 4.82% |
| 2 – 2 | 3 | 3.61% |
| 3 – 0 | 3 | 3.61% |