Radcliffe F.C. vs Alfreton Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Radcliffe F.C. 1-1 Alfreton Town F.C. tại Conference North, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Radcliffe F.C. thắng 1, hòa 2, Alfreton Town F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 46
- Sân vận động
- Neuven Stadium, Radcliffe, Greater Manchester
- Phong độ
- LLLWL Radcliffe F.C.
- WLWLL Alfreton Town F.C.
- 14' J. Hulme 1-0
- 25' 1-1 A. Anson
- 27' ▲ J. Day ▼ G. McDonagh
- HT1-1
- 54' ▲ S. Duxbury ▼ B. Jackson
- 54' ▲ L. Salmon ▼ J. Opong
- 54' ▲ O. German ▼ R. Lapointe
- 69' ▲ B. Fewster ▼ G. Cantrill
- 81' ▲ J. Hancock ▼ D. Ball
- 81' ▲ L. Partington ▼ O. Thornley
- 81' ▲ R. Riley ▼ D. Greenfield
- 81' ▲ T. Walker ▼ M. Carson
- 89' ▲ L. Matheson ▼ J. Clackstone
- FT1-1
Đội hình
- M. Hewelt
- B. Jackson ▼ 54'
- B. Roscoe
- O. Thornley ▼ 81'
- M. Carson ▼ 81'
- R. Smith
- G. Glendon
- M. Sargent
- D. Greenfield ▼ 81'
- D. Ball ▼ 81'
- J. Hulme
Dự bị 5
- S. Duxbury ▲ 54'
- J. Hancock ▲ 81'
- L. Partington ▲ 81'
- R. Riley ▲ 81'
- T. Walker ▲ 81'
- J. Opong ▼ 54'
- G. Sykes-Kenworthy
- A. Anson
- J. Clackstone ▼ 89'
- G. Cantrill ▼ 69'
- M. Hunt
- A. Lund
- N. Newall
- D. Solademi
- R. Lapointe ▼ 54'
- G. McDonagh ▼ 27'
Dự bị 5
- J. Day ▲ 27'
- L. Salmon ▲ 54'
- O. German ▲ 54'
- B. Fewster ▲ 69'
- L. Matheson ▲ 89'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 92 | |
| 2 | 46 | 76 - 30 | +46 | 90 | |
| 3 | 46 | 86 - 37 | +49 | 89 | |
| 4 | 46 | 73 - 45 | +28 | 87 | |
| 5 | 46 | 76 - 49 | +27 | 79 | |
| 6 | 46 | 52 - 45 | +7 | 79 | |
| 7 | 46 | 76 - 52 | +24 | 77 | |
| 8 | 46 | 59 - 41 | +18 | 77 | |
| 9 | 46 | 76 - 50 | +26 | 76 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 76 | |
| 11 | 46 | 61 - 54 | +7 | 69 | |
| 12 | 46 | 55 - 57 | -2 | 63 | |
| 13 | 46 | 64 - 58 | +6 | 61 | |
| 14 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 15 | 46 | 45 - 57 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 56 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 43 - 58 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 58 - 74 | -16 | 53 | |
| 20 | 46 | 56 - 75 | -19 | 51 | |
| 21 | 46 | 44 - 76 | -32 | 39 | |
| 22 | 46 | 42 - 98 | -56 | 35 | |
| 23 | 46 | 34 - 70 | -36 | 31 | |
| 24 | 46 | 35 - 113 | -78 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu59
70Ghi được71
89Thủng lưới81
1.3Bàn thắng mỗi trận1.2
11Giữ sạch lưới18
31Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai42