Spennymoor Town F.C. vs Scarborough Athletic F.C.
Tỷ số chung cuộc: Spennymoor Town F.C. 1-1 Scarborough Athletic F.C. tại Conference North, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Spennymoor Town F.C. thắng 0, hòa 7, Scarborough Athletic F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 44
- Sân vận động
- The Brewery Field, Spennymoor, County Durham
- Phong độ
- LDLLD Spennymoor Town F.C.
- WLLDD Scarborough Athletic F.C.
- HT0-0
- 62' ▲ W. Harris ▼ J. Mondal
- 67' ▲ H. Green ▼ D. Tear
- 70' F. Shrimpton 1-0
- 74' ▲ S. Reed ▼ A. Wiles
- 83' ▲ M. Hancox ▼ C. McKeown
- 84' ▲ K. Weledji ▼ J. Waldron
- 89' 1-1 R. Bennett
- 90' ▲ A. Rutledge ▼ F. Shrimpton
- 90'+8 ▲ B. Pollock ▼ W. Harris
- 90'+6 ▲ B. Marshall ▼ A. Brown
- FT1-1
Đội hình
- B. James
- M. Ledger
- R. Staunton
- B. Beals
- R. Ramshaw
- M. Dolan
- O. Dyson
- C. McKeown ▼ 83'
- F. Shrimpton ▼ 90'
- G. Taylor
- J. Mondal ▼ 62'
Dự bị 5
- W. Harris ▲ 62'
- M. Hancox ▲ 83'
- A. Rutledge ▲ 90'
- B. Pollock ▲ 90'
- R. Johnson
- R. Whitley
- W. Thornton
- A. Brown ▼ 90'
- J. Waldron ▼ 84'
- M. Maltby
- L. Maloney
- A. Wiles ▼ 74'
- A. Purver
- D. Tear ▼ 67'
- R. Bennett
- L. Colville
Dự bị 5
- H. Green ▲ 67'
- S. Reed ▲ 74'
- K. Weledji ▲ 84'
- B. Marshall ▲ 90'
- M. Duckworth
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 92 | |
| 2 | 46 | 76 - 30 | +46 | 90 | |
| 3 | 46 | 86 - 37 | +49 | 89 | |
| 4 | 46 | 73 - 45 | +28 | 87 | |
| 5 | 46 | 76 - 49 | +27 | 79 | |
| 6 | 46 | 52 - 45 | +7 | 79 | |
| 7 | 46 | 76 - 52 | +24 | 77 | |
| 8 | 46 | 59 - 41 | +18 | 77 | |
| 9 | 46 | 76 - 50 | +26 | 76 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 76 | |
| 11 | 46 | 61 - 54 | +7 | 69 | |
| 12 | 46 | 55 - 57 | -2 | 63 | |
| 13 | 46 | 64 - 58 | +6 | 61 | |
| 14 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 15 | 46 | 45 - 57 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 56 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 43 - 58 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 58 - 74 | -16 | 53 | |
| 20 | 46 | 56 - 75 | -19 | 51 | |
| 21 | 46 | 44 - 76 | -32 | 39 | |
| 22 | 46 | 42 - 98 | -56 | 35 | |
| 23 | 46 | 34 - 70 | -36 | 31 | |
| 24 | 46 | 35 - 113 | -78 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu56
99Ghi được88
72Thủng lưới69
1.6Bàn thắng mỗi trận1.57
20Giữ sạch lưới16
32Trên 2.5 bàn27
54Hiệp hai47