Marine A.F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Warrington Town F.C.

Marine A.F.C. vs Warrington Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Marine A.F.C. 1-0 Warrington Town F.C. tại Conference North, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Marine A.F.C. thắng 4, hòa 1, Warrington Town F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 44
Sân vận động
The Marine Travel Arena, Crosby, Merseyside
Phong độ
WLLLW Marine A.F.C.
DWDWL Warrington Town F.C.
  1. HT0-0
  2. 65' F. Sinclair-Smith A. Scarisbrick
  3. 65' J. Wardle Christopher Doyle
  4. 69' F. Sinclair-Smith 1-0
  5. 70' R. Grant K. Murphy
  6. 72' M. Bennett D. Amaral
  7. 79' C. Noone M. ONeill
  8. FT1-0

Đội hình

Marine A.F.C. HLV: N. Young
  1. M. Metcalfe
  2. Christopher Doyle ▼ 65'
  3. J. Butler
  4. B. Sloane
  5. S. Fielding
  6. H. Gregson
  7. O. Robinson
  8. A. Scarisbrick ▼ 65'
  9. L. Whelan
  10. A. Thomas
  11. K. Murphy ▼ 70'

Dự bị 5

  1. F. Sinclair-Smith ▲ 65'
  2. J. Wardle ▲ 65'
  3. R. Grant ▲ 70'
  4. Enock Lusiama
  5. J. Brown
Warrington Town F.C. HLV: P. Carden
  1. D. Atherton
  2. P. Clarke
  3. M. Makinson
  4. A. James
  5. J. Hont
  6. J. Harris
  7. B. Dixon
  8. D. Amaral ▼ 72'
  9. S. Gill
  10. J. Amis
  11. M. O'Neill

Dự bị 4

  1. M. Bennett ▲ 72'
  2. C. Noone ▲ 79'
  3. D. Green
  4. M. McDonald

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Brackley Town F.C.
46 75 - 42 +33 92
2
Scunthorpe United F.C.
46 76 - 30 +46 90
3
Kidderminster Harriers F.C.
46 86 - 37 +49 89
4
Chester City F.C.
46 73 - 45 +28 87
5
Chorley F.C.
46 76 - 49 +27 79
6
King's Lynn Town F.C.
46 52 - 45 +7 79
7
Buxton F.C.
46 76 - 52 +24 77
8
Curzon Ashton F.C.
46 59 - 41 +18 77
9
Spennymoor Town F.C.
46 76 - 50 +26 76
10
Hereford United F.C.
46 68 - 51 +17 76
11
Darlington F.C.
46 61 - 54 +7 69
12
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 57 -2 63
13
Scarborough Athletic F.C.
46 64 - 58 +6 61
14
Alfreton Town F.C.
46 54 - 59 -5 59
15
Marine A.F.C.
46 45 - 57 -12 58
16
Leamington F.C.
46 52 - 56 -4 55
17
South Shields F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Southport F.C.
46 43 - 58 -15 53
19
Oxford City F.C.
46 58 - 74 -16 53
20
Radcliffe F.C.
46 56 - 75 -19 51
21
Needham Market F.C.
46 44 - 76 -32 39
22
Rushall Olympic F.C.
46 42 - 98 -56 35
23
Warrington Town F.C.
46 34 - 70 -36 31
24
Farsley Celtic FC
46 35 - 113 -78 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu54
50Ghi được45
65Thủng lưới82
1Bàn thắng mỗi trận0.83
17Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu