Farsley Celtic FC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Radcliffe F.C.

Farsley Celtic FC vs Radcliffe F.C.

Tỷ số chung cuộc: Farsley Celtic FC 1-2 Radcliffe F.C. tại Conference North, 15 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Farsley Celtic FC thắng 1, hòa 0, Radcliffe F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 24
Sân vận động
The Silverlands, Buxton, Derbyshire
Phong độ
LLLLL Farsley Celtic FC
LLLWL Radcliffe F.C.
  1. HT0-0
  2. 63' 0-1 G. Glendon
  3. 78' J. Hulme A. Dudley
  4. 78' S. Duxbury J. Hancock
  5. 81' J. Iwobi 1-1
  6. 88' C. Bumhira I. Abankwah
  7. 90'+3 E. Ameho Rafael Monteiro
  8. 90'+3 T. Priestley-Standing C. Kondolo
  9. 90'+1 1-2 S. Duxbury
  10. FT1-2

Đội hình

Farsley Celtic FC HLV: D. Stockdale
  1. W. Brook
  2. I. Abankwah ▼ 88'
  3. E. Janneh
  4. C. Hyde
  5. Rafael Monteiro ▼ 90'
  6. C. Kondolo ▼ 90'
  7. T. Polwarth
  8. M. Mampala
  9. J. Iwobi
  10. João Silva
  11. D. Youmbi

Dự bị 3

  1. C. Bumhira ▲ 88'
  2. E. Ameho ▲ 90'
  3. T. Priestley-Standing ▲ 90'
Radcliffe F.C. HLV: A. Johnson
  1. M. Hewelt
  2. B. Jackson
  3. M. Carson
  4. R. Smith
  5. J. Hancock ▼ 78'
  6. G. Glendon
  7. L. Maynard
  8. T. Walker
  9. M. Sargent
  10. D. Greenfield
  11. A. Dudley ▼ 78'

Dự bị 5

  1. J. Hulme ▲ 78'
  2. S. Duxbury ▲ 78'
  3. B. Roscoe
  4. D. Ball
  5. R. Riley

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Brackley Town F.C.
46 75 - 42 +33 92
2
Scunthorpe United F.C.
46 76 - 30 +46 90
3
Kidderminster Harriers F.C.
46 86 - 37 +49 89
4
Chester City F.C.
46 73 - 45 +28 87
5
Chorley F.C.
46 76 - 49 +27 79
6
King's Lynn Town F.C.
46 52 - 45 +7 79
7
Buxton F.C.
46 76 - 52 +24 77
8
Curzon Ashton F.C.
46 59 - 41 +18 77
9
Spennymoor Town F.C.
46 76 - 50 +26 76
10
Hereford United F.C.
46 68 - 51 +17 76
11
Darlington F.C.
46 61 - 54 +7 69
12
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 57 -2 63
13
Scarborough Athletic F.C.
46 64 - 58 +6 61
14
Alfreton Town F.C.
46 54 - 59 -5 59
15
Marine A.F.C.
46 45 - 57 -12 58
16
Leamington F.C.
46 52 - 56 -4 55
17
South Shields F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Southport F.C.
46 43 - 58 -15 53
19
Oxford City F.C.
46 58 - 74 -16 53
20
Radcliffe F.C.
46 56 - 75 -19 51
21
Needham Market F.C.
46 44 - 76 -32 39
22
Rushall Olympic F.C.
46 42 - 98 -56 35
23
Warrington Town F.C.
46 34 - 70 -36 31
24
Farsley Celtic FC
46 35 - 113 -78 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu54
50Ghi được70
126Thủng lưới89
0.91Bàn thắng mỗi trận1.3
11Giữ sạch lưới11
37Trên 2.5 bàn31
28Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu