Oxford City F.C. vs Hereford United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Oxford City F.C. 1-2 Hereford United F.C. tại Conference North, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Oxford City F.C. thắng 3, hòa 0, Hereford United F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 43
- Sân vận động
- RAW Charging Stadium, Oxford, Oxfordshire
- Phong độ
- LWWLW Oxford City F.C.
- DWWWW Hereford United F.C.
- 14' J. Carbon 1-0
- 21' 1-1 Y. Ceesay
- HT1-1
- 61' 1-2 R. Campbell
- 63' ▲ C. Andrews ▼ J. Carbon
- 63' ▲ R. Fleet ▼ T. Scott
- 73' ▲ D. Campton-Sturridge ▼ J. White
- 80' ▲ A. Babos ▼ O. Sterling-James
- 89' ▲ A. Williams ▼ R. Campbell
- 90' ▲ A. Potter ▼ J. Roddy
- FT1-2
Đội hình
- K. McKenzie-Lyle
- A. Drewe
- J. Jones
- J. Roddy ▼ 90'
- P. Croker
- J. Ashby
- T. Scott ▼ 63'
- F. Willcox
- J. Parker
- Z. McEachran
- J. Carbon ▼ 63'
Dự bị 5
- C. Andrews ▲ 63'
- R. Fleet ▲ 63'
- A. Potter ▲ 90'
- J. Putman
- L. Coyle
- T. Richardson
- M. Preston
- K. Howkins
- K. Coates
- L. Hudson
- L. D'Ath
- Y. Ceesay
- T. Campbell
- O. Sterling-James ▼ 80'
- R. Campbell ▼ 89'
- J. White ▼ 73'
Dự bị 5
- D. Campton-Sturridge ▲ 73'
- A. Babos ▲ 80'
- A. Williams ▲ 89'
- A. Skinner
- J. Cowley
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 92 | |
| 2 | 46 | 76 - 30 | +46 | 90 | |
| 3 | 46 | 86 - 37 | +49 | 89 | |
| 4 | 46 | 73 - 45 | +28 | 87 | |
| 5 | 46 | 76 - 49 | +27 | 79 | |
| 6 | 46 | 52 - 45 | +7 | 79 | |
| 7 | 46 | 76 - 52 | +24 | 77 | |
| 8 | 46 | 59 - 41 | +18 | 77 | |
| 9 | 46 | 76 - 50 | +26 | 76 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 76 | |
| 11 | 46 | 61 - 54 | +7 | 69 | |
| 12 | 46 | 55 - 57 | -2 | 63 | |
| 13 | 46 | 64 - 58 | +6 | 61 | |
| 14 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 15 | 46 | 45 - 57 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 56 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 43 - 58 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 58 - 74 | -16 | 53 | |
| 20 | 46 | 56 - 75 | -19 | 51 | |
| 21 | 46 | 44 - 76 | -32 | 39 | |
| 22 | 46 | 42 - 98 | -56 | 35 | |
| 23 | 46 | 34 - 70 | -36 | 31 | |
| 24 | 46 | 35 - 113 | -78 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu54
89Ghi được79
89Thủng lưới57
1.56Bàn thắng mỗi trận1.46
15Giữ sạch lưới21
38Trên 2.5 bàn27
47Hiệp hai46