South Shields F.C. vs Brackley Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: South Shields F.C. 0-1 Brackley Town F.C. tại Conference North, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: South Shields F.C. thắng 0, hòa 1, Brackley Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 42
- Sân vận động
- 1st Cloud Arena, South Shields, Tyne and Wear
- Phong độ
- WDDWW South Shields F.C.
- LLDWL Brackley Town F.C.
- 36' 0-1 G. Carline
- HT0-1
- 62' ▲ A. Bates ▼ M. Roberts
- 65' ▲ D. Stephenson ▼ E. McGowan
- 65' ▲ K. Crossley ▼ A. Myers-Smith
- 70' ▲ D. Newton ▼ C. Hall
- 77' ▲ D. Ward ▼ W. Jenkins
- 78' ▲ M. Okafor ▼ M. Lowe
- FT0-1
Đội hình
- K. Seymour
- C. Shepherd
- A. Myers-Smith ▼ 65'
- R. Briggs
- M. Heaney
- M. Smith
- D. Carson
- W. Jenkins ▼ 77'
- E. McGowan ▼ 65'
- P. Blackett
- J. Sloan
Dự bị 5
- D. Stephenson ▲ 65'
- K. Crossley ▲ 65'
- D. Ward ▲ 77'
- B. Taylor
- M. Boney
- J. Maxted
- G. Dean
- T. Lyttle
- Z. Lilly
- S. Byrne
- T. O'Sullivan
- G. Carline
- M. Roberts ▼ 62'
- M. Lowe ▼ 78'
- J. Donawa
- C. Hall ▼ 70'
Dự bị 5
- A. Bates ▲ 62'
- D. Newton ▲ 70'
- M. Okafor ▲ 78'
- R. Calder
- S. Pollock
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 92 | |
| 2 | 46 | 76 - 30 | +46 | 90 | |
| 3 | 46 | 86 - 37 | +49 | 89 | |
| 4 | 46 | 73 - 45 | +28 | 87 | |
| 5 | 46 | 76 - 49 | +27 | 79 | |
| 6 | 46 | 52 - 45 | +7 | 79 | |
| 7 | 46 | 76 - 52 | +24 | 77 | |
| 8 | 46 | 59 - 41 | +18 | 77 | |
| 9 | 46 | 76 - 50 | +26 | 76 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 76 | |
| 11 | 46 | 61 - 54 | +7 | 69 | |
| 12 | 46 | 55 - 57 | -2 | 63 | |
| 13 | 46 | 64 - 58 | +6 | 61 | |
| 14 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 15 | 46 | 45 - 57 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 56 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 43 - 58 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 58 - 74 | -16 | 53 | |
| 20 | 46 | 56 - 75 | -19 | 51 | |
| 21 | 46 | 44 - 76 | -32 | 39 | |
| 22 | 46 | 42 - 98 | -56 | 35 | |
| 23 | 46 | 34 - 70 | -36 | 31 | |
| 24 | 46 | 35 - 113 | -78 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu58
70Ghi được99
95Thủng lưới55
1.3Bàn thắng mỗi trận1.71
10Giữ sạch lưới24
32Trên 2.5 bàn28
27Hiệp hai53