Curzon Ashton F.C. vs Warrington Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Curzon Ashton F.C. 1-0 Warrington Town F.C. tại Conference North, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Curzon Ashton F.C. thắng 5, hòa 0, Warrington Town F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 42
- Sân vận động
- Tameside Stadium, Ashton-under-Lyne, Lancashire
- Phong độ
- WWWLW Curzon Ashton F.C.
- DWDWL Warrington Town F.C.
- 38' I. Sinclair 1-0
- 41' ▲ D. Amaral ▼ L. Williams
- HT1-0
- 64' ▲ Stefan Mols ▼ I. Buckley-Ricketts
- 74' ▲ L. Lacey ▼ M. Afuye
- 81' ▲ M. Kouam ▼ A. Curran
- 87' ▲ C. Mahon ▼ M. Litherland
- 90'+3 ▲ H. Douglas ▼ M. ONeill
- FT1-0
Đội hình
- B. Jones
- T. Sobowale
- M. Litherland ▼ 87'
- A. Barton
- W. Hayhurst
- M. Poscha
- A. Curran ▼ 81'
- I. Sinclair
- J. Spencer
- I. Buckley-Ricketts ▼ 64'
- M. Afuye ▼ 74'
Dự bị 5
- Stefan Mols ▲ 64'
- L. Lacey ▲ 74'
- M. Kouam ▲ 81'
- C. Mahon ▲ 87'
- L. Griffiths
- D. Atherton
- P. Clarke
- M. Makinson
- O. Southern
- A. James
- J. Harris
- B. Dixon
- M. McDonald
- L. Williams ▼ 41'
- J. Rodwell-Grant
- M. O'Neill
Dự bị 5
- D. Amaral ▲ 41'
- H. Douglas ▲ 90'
- C. Noone
- M. Bennett
- J. Hont
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 92 | |
| 2 | 46 | 76 - 30 | +46 | 90 | |
| 3 | 46 | 86 - 37 | +49 | 89 | |
| 4 | 46 | 73 - 45 | +28 | 87 | |
| 5 | 46 | 76 - 49 | +27 | 79 | |
| 6 | 46 | 52 - 45 | +7 | 79 | |
| 7 | 46 | 76 - 52 | +24 | 77 | |
| 8 | 46 | 59 - 41 | +18 | 77 | |
| 9 | 46 | 76 - 50 | +26 | 76 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 76 | |
| 11 | 46 | 61 - 54 | +7 | 69 | |
| 12 | 46 | 55 - 57 | -2 | 63 | |
| 13 | 46 | 64 - 58 | +6 | 61 | |
| 14 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 15 | 46 | 45 - 57 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 56 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 43 - 58 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 58 - 74 | -16 | 53 | |
| 20 | 46 | 56 - 75 | -19 | 51 | |
| 21 | 46 | 44 - 76 | -32 | 39 | |
| 22 | 46 | 42 - 98 | -56 | 35 | |
| 23 | 46 | 34 - 70 | -36 | 31 | |
| 24 | 46 | 35 - 113 | -78 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu54
71Ghi được45
53Thủng lưới82
1.27Bàn thắng mỗi trận0.83
26Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn22
40Hiệp hai30