Leamington F.C. vs King's Lynn Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Leamington F.C. 0-1 King's Lynn Town F.C. tại Conference North, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Leamington F.C. thắng 1, hòa 3, King's Lynn Town F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 41
- Sân vận động
- Your Co-op Community Stadium, Royal Leamington Spa, Warwickshire
- Phong độ
- LDWWL Leamington F.C.
- LWWLW King's Lynn Town F.C.
- HT0-0
- 68' ▲ J. Hmami ▼ F. Sass
- 69' ▲ E. Williams ▼ J. Edwards
- 72' ▲ A. Walker ▼ M. Richards
- 85' ▲ A. Lynn ▼ T. Berridge
- 88' ▲ F. Barnes ▼ M. Warburton
- 90'+5 ▲ J. McCammon ▼ G. Omotayo
- 90'+2 0-1 F. Barnes
- FT0-1
Đội hình
- C. Hawkins
- R. Evans
- J. Medrano
- G. Ward
- J. Clarke
- J. Edwards ▼ 69'
- W. Shorrock
- M. Richards ▼ 72'
- H. Landers
- O. Farmer
- T. Berridge ▼ 85'
Dự bị 5
- E. Williams ▲ 69'
- A. Walker ▲ 72'
- A. Lynn ▲ 85'
- J. Humphries
- T. Streete
- P. Jones
- J. Coulson
- G. Taylor
- K. Callan-McFadden
- D. Crowe
- T. Wilson
- F. Sass ▼ 68'
- M. Warburton ▼ 88'
- R. Crane
- C. Johnson
- G. Omotayo ▼ 90'
Dự bị 5
- J. Hmami ▲ 68'
- F. Barnes ▲ 88'
- J. McCammon ▲ 90'
- B. Marsden
- P. Boyes
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 92 | |
| 2 | 46 | 76 - 30 | +46 | 90 | |
| 3 | 46 | 86 - 37 | +49 | 89 | |
| 4 | 46 | 73 - 45 | +28 | 87 | |
| 5 | 46 | 76 - 49 | +27 | 79 | |
| 6 | 46 | 52 - 45 | +7 | 79 | |
| 7 | 46 | 76 - 52 | +24 | 77 | |
| 8 | 46 | 59 - 41 | +18 | 77 | |
| 9 | 46 | 76 - 50 | +26 | 76 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 76 | |
| 11 | 46 | 61 - 54 | +7 | 69 | |
| 12 | 46 | 55 - 57 | -2 | 63 | |
| 13 | 46 | 64 - 58 | +6 | 61 | |
| 14 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 15 | 46 | 45 - 57 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 56 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 43 - 58 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 58 - 74 | -16 | 53 | |
| 20 | 46 | 56 - 75 | -19 | 51 | |
| 21 | 46 | 44 - 76 | -32 | 39 | |
| 22 | 46 | 42 - 98 | -56 | 35 | |
| 23 | 46 | 34 - 70 | -36 | 31 | |
| 24 | 46 | 35 - 113 | -78 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu56
57Ghi được72
61Thủng lưới55
1.1Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới23
22Trên 2.5 bàn27
27Hiệp hai41