South Shields F.C. vs Kidderminster Harriers F.C.
Tỷ số chung cuộc: South Shields F.C. 0-5 Kidderminster Harriers F.C. tại Conference North, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: South Shields F.C. thắng 0, hòa 0, Kidderminster Harriers F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 39
- Sân vận động
- 1st Cloud Arena, South Shields, Tyne and Wear
- Phong độ
- WDDWW South Shields F.C.
- WDWDW Kidderminster Harriers F.C.
- 13' 0-1 K. Morrison
- 37' 0-2 A. Hemmings
- HT0-2
- 47' 0-3 Maziar Kouhyar
- 52' 0-4 A. Hemmings
- 56' ▲ D. Stephenson ▼ D. Ward
- 57' ▲ M. Smith ▼ A. Myers-Smith
- 59' ▲ D. Davis ▼ Maziar Kouhyar
- 67' 0-5 A. Hemmings
- 68' ▲ C. Lutz ▼ A. Hemmings
- 76' ▲ R. Reynolds ▼ Z. Brown
- 79' ▲ P. Downing ▼ A. Morgan-Smith
- FT0-5
Đội hình
- K. Seymour
- T. Broadbent
- I. Hughes
- C. Shepherd
- A. Myers-Smith ▼ 79'
- R. Briggs
- D. Ward ▼ 56'
- D. Carson
- W. Jenkins
- P. Blackett
- K. Crossley
Dự bị 5
- D. Stephenson ▲ 56'
- M. Smith ▲ 57'
- E. McGowan
- J. Sloan
- M. Boney
- C. Dibble
- K. Morrison
- C. Richards
- R. Devine
- R. McNally
- K. Kandola
- D. Worrall
- A. Hemmings ▼ 68'
- Maziar Kouhyar ▼ 59'
- Z. Brown ▼ 76'
- A. Morgan-Smith ▼ 79'
Dự bị 5
- D. Davis ▲ 59'
- C. Lutz ▲ 68'
- R. Reynolds ▲ 76'
- P. Downing ▲ 79'
- T. Palmer
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 92 | |
| 2 | 46 | 76 - 30 | +46 | 90 | |
| 3 | 46 | 86 - 37 | +49 | 89 | |
| 4 | 46 | 73 - 45 | +28 | 87 | |
| 5 | 46 | 76 - 49 | +27 | 79 | |
| 6 | 46 | 52 - 45 | +7 | 79 | |
| 7 | 46 | 76 - 52 | +24 | 77 | |
| 8 | 46 | 59 - 41 | +18 | 77 | |
| 9 | 46 | 76 - 50 | +26 | 76 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 76 | |
| 11 | 46 | 61 - 54 | +7 | 69 | |
| 12 | 46 | 55 - 57 | -2 | 63 | |
| 13 | 46 | 64 - 58 | +6 | 61 | |
| 14 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 15 | 46 | 45 - 57 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 56 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 43 - 58 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 58 - 74 | -16 | 53 | |
| 20 | 46 | 56 - 75 | -19 | 51 | |
| 21 | 46 | 44 - 76 | -32 | 39 | |
| 22 | 46 | 42 - 98 | -56 | 35 | |
| 23 | 46 | 34 - 70 | -36 | 31 | |
| 24 | 46 | 35 - 113 | -78 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu58
70Ghi được104
95Thủng lưới46
1.3Bàn thắng mỗi trận1.79
10Giữ sạch lưới28
32Trên 2.5 bàn28
27Hiệp hai51