Darlington F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Radcliffe F.C.

Darlington F.C. vs Radcliffe F.C.

Tỷ số chung cuộc: Darlington F.C. 2-1 Radcliffe F.C. tại Conference North, 11 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Darlington F.C. thắng 5, hòa 0, Radcliffe F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 38
Sân vận động
Blackwell Meadows, Darlington, Durham
Phong độ
LLWLL Darlington F.C.
WLLLW Radcliffe F.C.
  1. 10' C. Stirland E. Forbes
  2. 39' O. Thornley G. Glendon
  3. 42' J. Maskell 1-0
  4. HT1-0
  5. 55' B. Andreucci S. Hetherington
  6. 59' 1-1 B. Jackson
  7. 63' H. Bakre M. Cornish
  8. 69' J. Rivers S. Barrow
  9. 78' A. Dudley R. Riley
  10. 78' T. Owolabi T. Walker
  11. 85' L. Navarro B. Jackson
  12. 90'+4 J. Maskell 2-1
  13. FT2-1

Đội hình

Darlington F.C. HLV: S. Watson
  1. P. Jameson
  2. B. Hedley
  3. T. Lees
  4. S. Barrow ▼ 69'
  5. W. Hatfield
  6. E. Forbes ▼ 10'
  7. M. Cornish ▼ 63'
  8. W. Flint
  9. S. Hetherington ▼ 55'
  10. C. Main
  11. J. Maskell

Dự bị 5

  1. C. Stirland ▲ 10'
  2. B. Andreucci ▲ 55'
  3. H. Bakre ▲ 63'
  4. J. Rivers ▲ 69'
  5. W. Maddison
Radcliffe F.C. HLV: A. Johnson
  1. M. Hewelt
  2. S. Duxbury
  3. B. Jackson ▼ 85'
  4. B. Roscoe
  5. G. Glendon ▼ 39'
  6. L. Maynard
  7. T. Walker ▼ 78'
  8. M. Sargent
  9. D. Greenfield
  10. R. Riley ▼ 78'
  11. J. Hulme

Dự bị 5

  1. O. Thornley ▲ 39'
  2. A. Dudley ▲ 78'
  3. T. Owolabi ▲ 78'
  4. L. Navarro ▲ 85'
  5. R. Smith

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Brackley Town F.C.
46 75 - 42 +33 92
2
Scunthorpe United F.C.
46 76 - 30 +46 90
3
Kidderminster Harriers F.C.
46 86 - 37 +49 89
4
Chester City F.C.
46 73 - 45 +28 87
5
Chorley F.C.
46 76 - 49 +27 79
6
King's Lynn Town F.C.
46 52 - 45 +7 79
7
Buxton F.C.
46 76 - 52 +24 77
8
Curzon Ashton F.C.
46 59 - 41 +18 77
9
Spennymoor Town F.C.
46 76 - 50 +26 76
10
Hereford United F.C.
46 68 - 51 +17 76
11
Darlington F.C.
46 61 - 54 +7 69
12
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 57 -2 63
13
Scarborough Athletic F.C.
46 64 - 58 +6 61
14
Alfreton Town F.C.
46 54 - 59 -5 59
15
Marine A.F.C.
46 45 - 57 -12 58
16
Leamington F.C.
46 52 - 56 -4 55
17
South Shields F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Southport F.C.
46 43 - 58 -15 53
19
Oxford City F.C.
46 58 - 74 -16 53
20
Radcliffe F.C.
46 56 - 75 -19 51
21
Needham Market F.C.
46 44 - 76 -32 39
22
Rushall Olympic F.C.
46 42 - 98 -56 35
23
Warrington Town F.C.
46 34 - 70 -36 31
24
Farsley Celtic FC
46 35 - 113 -78 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu54
73Ghi được70
67Thủng lưới89
1.33Bàn thắng mỗi trận1.3
18Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn31
34Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu