King's Lynn Town F.C. vs South Shields F.C.
Tỷ số chung cuộc: King's Lynn Town F.C. 3-1 South Shields F.C. tại Conference North, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: King's Lynn Town F.C. thắng 3, hòa 1, South Shields F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 36
- Sân vận động
- The Walks, King's Lynn, Norfolk
- Phong độ
- LWWLW King's Lynn Town F.C.
- DDWWL South Shields F.C.
- 32' G. Omotayo 1-0
- 38' 1-1 R. Briggs
- 42' J. Margetts 2-1
- HT2-1
- 60' ▲ D. Ward ▼ A. Mee
- 71' ▲ T. Williams ▼ J. Margetts
- 78' ▲ A. Myers-Smith ▼ M. Smith
- 88' G. Omotayo 3-1
- 90'+2 ▲ C. Forde-Brown ▼ J. McCammon
- 90' ▲ R. Crane ▼ G. Omotayo
- FT3-1
Đội hình
- P. Jones
- J. Coulson
- G. Taylor
- D. Crowe
- F. Armstrong
- T. Wilson
- F. Sass
- J. Hmami
- J. McCammon ▼ 90'
- J. Margetts ▼ 71'
- G. Omotayo ▼ 90'
Dự bị 5
- T. Williams ▲ 71'
- C. Forde-Brown ▲ 90'
- R. Crane ▲ 90'
- F. Barnes
- K. Ronan
- M. Boney
- I. Hughes
- C. Shepherd
- R. Briggs
- M. Heaney
- M. Smith ▼ 78'
- D. Carson
- W. Jenkins
- A. Mee ▼ 60'
- P. Blackett
- K. Crossley
Dự bị 5
- D. Ward ▲ 60'
- A. Myers-Smith ▲ 78'
- E. McGowan
- J. Sloan
- K. Seymour
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 92 | |
| 2 | 46 | 76 - 30 | +46 | 90 | |
| 3 | 46 | 86 - 37 | +49 | 89 | |
| 4 | 46 | 73 - 45 | +28 | 87 | |
| 5 | 46 | 76 - 49 | +27 | 79 | |
| 6 | 46 | 52 - 45 | +7 | 79 | |
| 7 | 46 | 76 - 52 | +24 | 77 | |
| 8 | 46 | 59 - 41 | +18 | 77 | |
| 9 | 46 | 76 - 50 | +26 | 76 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 76 | |
| 11 | 46 | 61 - 54 | +7 | 69 | |
| 12 | 46 | 55 - 57 | -2 | 63 | |
| 13 | 46 | 64 - 58 | +6 | 61 | |
| 14 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 15 | 46 | 45 - 57 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 56 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 43 - 58 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 58 - 74 | -16 | 53 | |
| 20 | 46 | 56 - 75 | -19 | 51 | |
| 21 | 46 | 44 - 76 | -32 | 39 | |
| 22 | 46 | 42 - 98 | -56 | 35 | |
| 23 | 46 | 34 - 70 | -36 | 31 | |
| 24 | 46 | 35 - 113 | -78 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu54
72Ghi được70
55Thủng lưới95
1.29Bàn thắng mỗi trận1.3
23Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn32
41Hiệp hai27