Oxford City F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Chester City F.C.

Oxford City F.C. vs Chester City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Oxford City F.C. 0-0 Chester City F.C. tại Conference North, 25 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Oxford City F.C. thắng 0, hòa 1, Chester City F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 35
Sân vận động
RAW Charging Stadium, Oxford, Oxfordshire
Phong độ
LWWLW Oxford City F.C.
DLDLL Chester City F.C.
  1. HT0-0
  2. 68' J. Parker J. Carbon
  3. 70' J. Lambert K. Willoughby
  4. 82' R. Daly I. Murray
  5. 89' R. Vaughan Z. McEachran
  6. 90'+1 J. Jones T. Scott
  7. FT0-0

Đội hình

Oxford City F.C. HLV: R. Jenkins
  1. L. Walker
  2. A. Drewe
  3. R. Fleet
  4. J. Ashby
  5. C. Carroll
  6. L. Coyle
  7. T. Scott ▼ 90'
  8. F. Willcox
  9. A. Potter
  10. Z. McEachran ▼ 89'
  11. J. Carbon ▼ 68'

Dự bị 5

  1. J. Parker ▲ 68'
  2. R. Vaughan ▲ 89'
  3. J. Jones ▲ 90'
  4. J. Putman
  5. J. Roddy
Chester City F.C. HLV: C. McIntyre
  1. J. Storer
  2. K. Roberts
  3. C. Rawlinson
  4. N. Woodthorpe
  5. H. Burke
  6. D. Weeks
  7. T. O'Kane
  8. T. Peers
  9. I. Murray ▼ 82'
  10. K. Willoughby ▼ 70'
  11. C. Woods

Dự bị 5

  1. J. Lambert ▲ 70'
  2. R. Daly ▲ 82'
  3. J. Hunter
  4. T. Leak
  5. D. Turner

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Brackley Town F.C.
46 75 - 42 +33 92
2
Scunthorpe United F.C.
46 76 - 30 +46 90
3
Kidderminster Harriers F.C.
46 86 - 37 +49 89
4
Chester City F.C.
46 73 - 45 +28 87
5
Chorley F.C.
46 76 - 49 +27 79
6
King's Lynn Town F.C.
46 52 - 45 +7 79
7
Buxton F.C.
46 76 - 52 +24 77
8
Curzon Ashton F.C.
46 59 - 41 +18 77
9
Spennymoor Town F.C.
46 76 - 50 +26 76
10
Hereford United F.C.
46 68 - 51 +17 76
11
Darlington F.C.
46 61 - 54 +7 69
12
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 57 -2 63
13
Scarborough Athletic F.C.
46 64 - 58 +6 61
14
Alfreton Town F.C.
46 54 - 59 -5 59
15
Marine A.F.C.
46 45 - 57 -12 58
16
Leamington F.C.
46 52 - 56 -4 55
17
South Shields F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Southport F.C.
46 43 - 58 -15 53
19
Oxford City F.C.
46 58 - 74 -16 53
20
Radcliffe F.C.
46 56 - 75 -19 51
21
Needham Market F.C.
46 44 - 76 -32 39
22
Rushall Olympic F.C.
46 42 - 98 -56 35
23
Warrington Town F.C.
46 34 - 70 -36 31
24
Farsley Celtic FC
46 35 - 113 -78 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu57
89Ghi được88
89Thủng lưới60
1.56Bàn thắng mỗi trận1.54
15Giữ sạch lưới22
38Trên 2.5 bàn29
47Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu