Darlington F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Marine A.F.C.

Darlington F.C. vs Marine A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Darlington F.C. 3-1 Marine A.F.C. tại Conference North, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Darlington F.C. thắng 2, hòa 2, Marine A.F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 31
Sân vận động
Blackwell Meadows, Darlington, Durham
Phong độ
LLWLL Darlington F.C.
WWLLL Marine A.F.C.
  1. 28' C. Main11m 1-0
  2. 45' 1-1 Christopher Doyle
  3. HT1-1
  4. 53' F. Sinclair-Smith K. Murphy
  5. 59' E. Forbes 2-1
  6. 65' H. Bakre J. Rivers
  7. 69' M. Waters A. Thomas
  8. 69' R. Grant H. Gregson
  9. 81' J. Butler J. Wardle
  10. 82' C. Main11m 3-1
  11. 83' S. Hetherington T. Platt
  12. 84' O. Robinson A. Scarisbrick
  13. FT3-1

Đội hình

Darlington F.C. HLV: S. Watson
  1. P. Jameson
  2. B. Hedley
  3. T. Lees
  4. S. Barrow
  5. W. Hatfield
  6. T. Platt ▼ 83'
  7. J. Rivers ▼ 65'
  8. E. Forbes
  9. M. Cornish
  10. W. Flint
  11. C. Main

Dự bị 4

  1. H. Bakre ▲ 65'
  2. S. Hetherington ▲ 83'
  3. H. Rudd
  4. L. Mcgrath
Marine A.F.C. HLV: N. Young
  1. M. Metcalfe
  2. Christopher Doyle
  3. J. Brown
  4. J. Wardle ▼ 81'
  5. H. Gregson ▼ 69'
  6. J. Hazlehurst
  7. A. Scarisbrick ▼ 84'
  8. L. Whelan
  9. A. Thomas ▼ 69'
  10. Enock Lusiama
  11. K. Murphy ▼ 53'

Dự bị 5

  1. F. Sinclair-Smith ▲ 53'
  2. M. Waters ▲ 69'
  3. R. Grant ▲ 69'
  4. J. Butler ▲ 81'
  5. O. Robinson ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Brackley Town F.C.
46 75 - 42 +33 92
2
Scunthorpe United F.C.
46 76 - 30 +46 90
3
Kidderminster Harriers F.C.
46 86 - 37 +49 89
4
Chester City F.C.
46 73 - 45 +28 87
5
Chorley F.C.
46 76 - 49 +27 79
6
King's Lynn Town F.C.
46 52 - 45 +7 79
7
Buxton F.C.
46 76 - 52 +24 77
8
Curzon Ashton F.C.
46 59 - 41 +18 77
9
Spennymoor Town F.C.
46 76 - 50 +26 76
10
Hereford United F.C.
46 68 - 51 +17 76
11
Darlington F.C.
46 61 - 54 +7 69
12
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 57 -2 63
13
Scarborough Athletic F.C.
46 64 - 58 +6 61
14
Alfreton Town F.C.
46 54 - 59 -5 59
15
Marine A.F.C.
46 45 - 57 -12 58
16
Leamington F.C.
46 52 - 56 -4 55
17
South Shields F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Southport F.C.
46 43 - 58 -15 53
19
Oxford City F.C.
46 58 - 74 -16 53
20
Radcliffe F.C.
46 56 - 75 -19 51
21
Needham Market F.C.
46 44 - 76 -32 39
22
Rushall Olympic F.C.
46 42 - 98 -56 35
23
Warrington Town F.C.
46 34 - 70 -36 31
24
Farsley Celtic FC
46 35 - 113 -78 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu50
73Ghi được50
67Thủng lưới65
1.33Bàn thắng mỗi trận1
18Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn21
34Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu