Scarborough Athletic F.C.
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Chorley F.C.

Scarborough Athletic F.C. vs Chorley F.C.

Tỷ số chung cuộc: Scarborough Athletic F.C. 2-3 Chorley F.C. tại Conference North, 28 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Scarborough Athletic F.C. thắng 3, hòa 3, Chorley F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 29
Sân vận động
Flamingo Land Stadium, Scarborough, North Yorkshire
Phong độ
LWLLD Scarborough Athletic F.C.
WDDLW Chorley F.C.
  1. 34' W. Thornton 1-0
  2. 44' 1-1 D. Eze
  3. HT1-1
  4. 46' A. Henley J. Moore
  5. 58' A. Purver 2-1
  6. 61' G. Horbury W. Clarke
  7. 63' 2-2 M. Calveley
  8. 70' 2-3 M. Ellis
  9. 75' K. Glynn A. Wiles
  10. 84' M. Woods J. Waldron
  11. 90'+3 M. Touray K. Hall
  12. 90' T. Carr D. Eze
  13. FT2-3

Đội hình

Scarborough Athletic F.C. HLV: J. Greening
  1. R. Whitley
  2. W. Thornton
  3. K. Weledji
  4. A. Brown
  5. J. Waldron ▼ 84'
  6. A. Wiles ▼ 75'
  7. A. Purver
  8. D. Tear
  9. R. Bennett
  10. H. Green
  11. L. Colville

Dự bị 5

  1. K. Glynn ▲ 75'
  2. M. Woods ▲ 84'
  3. C. Hudson
  4. C. Wilson
  5. M. Bancroft
Chorley F.C. HLV: A. Preece
  1. M. Urwin
  2. M. Ellis
  3. A. Blakeman
  4. S. Wilson
  5. J. Moore ▼ 46'
  6. C. Senior
  7. M. Calveley
  8. J. Nolan
  9. W. Clarke ▼ 61'
  10. D. Eze ▼ 90'
  11. K. Hall ▼ 90'

Dự bị 5

  1. A. Henley ▲ 46'
  2. G. Horbury ▲ 61'
  3. M. Touray ▲ 90'
  4. T. Carr ▲ 90'
  5. S. Bird

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Brackley Town F.C.
46 75 - 42 +33 92
2
Scunthorpe United F.C.
46 76 - 30 +46 90
3
Kidderminster Harriers F.C.
46 86 - 37 +49 89
4
Chester City F.C.
46 73 - 45 +28 87
5
Chorley F.C.
46 76 - 49 +27 79
6
King's Lynn Town F.C.
46 52 - 45 +7 79
7
Buxton F.C.
46 76 - 52 +24 77
8
Curzon Ashton F.C.
46 59 - 41 +18 77
9
Spennymoor Town F.C.
46 76 - 50 +26 76
10
Hereford United F.C.
46 68 - 51 +17 76
11
Darlington F.C.
46 61 - 54 +7 69
12
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 57 -2 63
13
Scarborough Athletic F.C.
46 64 - 58 +6 61
14
Alfreton Town F.C.
46 54 - 59 -5 59
15
Marine A.F.C.
46 45 - 57 -12 58
16
Leamington F.C.
46 52 - 56 -4 55
17
South Shields F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Southport F.C.
46 43 - 58 -15 53
19
Oxford City F.C.
46 58 - 74 -16 53
20
Radcliffe F.C.
46 56 - 75 -19 51
21
Needham Market F.C.
46 44 - 76 -32 39
22
Rushall Olympic F.C.
46 42 - 98 -56 35
23
Warrington Town F.C.
46 34 - 70 -36 31
24
Farsley Celtic FC
46 35 - 113 -78 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu57
88Ghi được94
69Thủng lưới61
1.57Bàn thắng mỗi trận1.65
16Giữ sạch lưới20
27Trên 2.5 bàn32
47Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu