Oxford City F.C. vs Curzon Ashton F.C.
Tỷ số chung cuộc: Oxford City F.C. 0-5 Curzon Ashton F.C. tại Conference North, 28 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Oxford City F.C. thắng 0, hòa 1, Curzon Ashton F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 29
- Sân vận động
- RAW Charging Stadium, Oxford, Oxfordshire
- Phong độ
- LWWLW Oxford City F.C.
- WWWLW Curzon Ashton F.C.
- 38' 0-1 L. Griffiths
- 41' 0-2 Stefan Mols
- HT0-2
- 60' ▲ C. Andrews ▼ Z. McEachran
- 60' ▲ J. Roddy ▼ A. Burley
- 67' 0-3 I. Sinclair
- 70' ▲ L. Lacey ▼ Stefan Mols
- 75' 0-4 I. Buckley-Ricketts
- 76' ▲ T. Scott ▼ A. Potter
- 76' ▲ T. Sobowale ▼ W. Hayhurst
- 77' 0-5 L. Lacey
- 81' ▲ B. Darby ▼ I. Sinclair
- 81' ▲ M. Afuye ▼ J. Spencer
- 82' ▲ F. Willcox ▼ J. Parker
- 84' ▲ C. Mahon ▼ D. Matthews
- FT0-5
Đội hình
- K. McKenzie-Lyle
- A. Burley ▼ 60'
- A. Drewe
- C. Ezennolim
- J. Jones
- R. Fleet
- J. Ashby
- L. Coyle
- A. Potter ▼ 76'
- J. Parker ▼ 82'
- Z. McEachran ▼ 60'
Dự bị 5
- C. Andrews ▲ 60'
- J. Roddy ▲ 60'
- T. Scott ▲ 76'
- F. Willcox ▲ 82'
- P. Croker
- B. Jones
- J. Richards
- D. Matthews ▼ 84'
- A. Barton
- W. Hayhurst ▼ 76'
- M. Poscha
- Stefan Mols ▼ 70'
- I. Sinclair ▼ 81'
- L. Griffiths
- J. Spencer ▼ 81'
- I. Buckley-Ricketts
Dự bị 5
- L. Lacey ▲ 70'
- T. Sobowale ▲ 76'
- B. Darby ▲ 81'
- M. Afuye ▲ 81'
- C. Mahon ▲ 84'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 92 | |
| 2 | 46 | 76 - 30 | +46 | 90 | |
| 3 | 46 | 86 - 37 | +49 | 89 | |
| 4 | 46 | 73 - 45 | +28 | 87 | |
| 5 | 46 | 76 - 49 | +27 | 79 | |
| 6 | 46 | 52 - 45 | +7 | 79 | |
| 7 | 46 | 76 - 52 | +24 | 77 | |
| 8 | 46 | 59 - 41 | +18 | 77 | |
| 9 | 46 | 76 - 50 | +26 | 76 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 76 | |
| 11 | 46 | 61 - 54 | +7 | 69 | |
| 12 | 46 | 55 - 57 | -2 | 63 | |
| 13 | 46 | 64 - 58 | +6 | 61 | |
| 14 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 15 | 46 | 45 - 57 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 56 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 43 - 58 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 58 - 74 | -16 | 53 | |
| 20 | 46 | 56 - 75 | -19 | 51 | |
| 21 | 46 | 44 - 76 | -32 | 39 | |
| 22 | 46 | 42 - 98 | -56 | 35 | |
| 23 | 46 | 34 - 70 | -36 | 31 | |
| 24 | 46 | 35 - 113 | -78 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu56
89Ghi được71
89Thủng lưới53
1.56Bàn thắng mỗi trận1.27
15Giữ sạch lưới26
38Trên 2.5 bàn23
47Hiệp hai40