Oxford City F.C. vs Kidderminster Harriers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Oxford City F.C. 1-1 Kidderminster Harriers F.C. tại Conference North, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Oxford City F.C. thắng 1, hòa 3, Kidderminster Harriers F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 28
- Sân vận động
- RAW Charging Stadium, Oxford, Oxfordshire
- Phong độ
- LWWLW Oxford City F.C.
- WDWWW Kidderminster Harriers F.C.
- 12' 0-1 A. Hemmings
- HT0-1
- 52' ▲ R. Reynolds ▼ J. Foulkes
- 70' ▲ Z. Brown ▼ J. Kellermann
- 78' ▲ T. Scott ▼ A. Burley
- 80' ▲ A. Potter ▼ Z. McEachran
- 90'+2 J. Jones 1-1
- FT1-1
Đội hình
- K. McKenzie-Lyle
- A. Burley ▼ 78'
- A. Drewe
- C. Ezennolim
- J. Jones
- R. Fleet
- J. Ashby
- L. Coyle
- J. Parker
- Z. McEachran ▼ 80'
- C. Andrews
Dự bị 5
- T. Scott ▲ 78'
- A. Potter ▲ 80'
- F. Howell
- F. Willcox
- P. Croker
- C. Dibble
- C. Richards
- R. Devine
- R. McNally
- K. Kandola
- J. Foulkes ▼ 52'
- A. Hemmings
- D. Davis
- J. Kellermann ▼ 70'
- Maziar Kouhyar
- A. Morgan-Smith
Dự bị 5
- R. Reynolds ▲ 52'
- Z. Brown ▲ 70'
- S. Thompson
- T. Obadeyi
- T. Palmer
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 92 | |
| 2 | 46 | 76 - 30 | +46 | 90 | |
| 3 | 46 | 86 - 37 | +49 | 89 | |
| 4 | 46 | 73 - 45 | +28 | 87 | |
| 5 | 46 | 76 - 49 | +27 | 79 | |
| 6 | 46 | 52 - 45 | +7 | 79 | |
| 7 | 46 | 76 - 52 | +24 | 77 | |
| 8 | 46 | 59 - 41 | +18 | 77 | |
| 9 | 46 | 76 - 50 | +26 | 76 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 76 | |
| 11 | 46 | 61 - 54 | +7 | 69 | |
| 12 | 46 | 55 - 57 | -2 | 63 | |
| 13 | 46 | 64 - 58 | +6 | 61 | |
| 14 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 15 | 46 | 45 - 57 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 56 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 43 - 58 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 58 - 74 | -16 | 53 | |
| 20 | 46 | 56 - 75 | -19 | 51 | |
| 21 | 46 | 44 - 76 | -32 | 39 | |
| 22 | 46 | 42 - 98 | -56 | 35 | |
| 23 | 46 | 34 - 70 | -36 | 31 | |
| 24 | 46 | 35 - 113 | -78 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu58
89Ghi được104
89Thủng lưới46
1.56Bàn thắng mỗi trận1.79
15Giữ sạch lưới28
38Trên 2.5 bàn28
47Hiệp hai51