Spennymoor Town F.C. vs South Shields F.C.
Tỷ số chung cuộc: Spennymoor Town F.C. 1-1 South Shields F.C. tại Conference North, 26 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Spennymoor Town F.C. thắng 2, hòa 2, South Shields F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 23
- Sân vận động
- The Brewery Field, Spennymoor, County Durham
- Phong độ
- LLDLL Spennymoor Town F.C.
- WDDWW South Shields F.C.
- 14' ▲ D. Carson ▼ W. Jenkins
- 29' I. Fletcher 1-0
- 36' 1-1 T. Allan
- HT1-1
- 76' ▲ L. Scoble ▼ C. McKeown
- 76' ▲ K. Crossley ▼ M. Smith
- 81' ▲ A. Rutledge ▼ G. Taylor
- FT1-1
Đội hình
- B. James
- M. Ledger
- R. Staunton
- B. Beals
- R. Ramshaw
- M. Dolan
- O. Dyson
- I. Fletcher
- C. McKeown ▼ 76'
- F. Shrimpton
- G. Taylor ▼ 81'
Dự bị 4
- L. Scoble ▲ 76'
- A. Rutledge ▲ 81'
- N. McGinley
- R. Johnson
- M. Boney
- D. Morse
- I. Hughes
- C. Shepherd
- R. Briggs
- M. Smith ▼ 76'
- L. De Bolle
- W. Jenkins ▼ 14'
- A. Mee
- T. Allan
- P. Blackett
Dự bị 5
- D. Carson ▲ 14'
- K. Crossley ▲ 76'
- B. Taylor
- J. Bramwell
- K. Seymour
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 92 | |
| 2 | 46 | 76 - 30 | +46 | 90 | |
| 3 | 46 | 86 - 37 | +49 | 89 | |
| 4 | 46 | 73 - 45 | +28 | 87 | |
| 5 | 46 | 76 - 49 | +27 | 79 | |
| 6 | 46 | 52 - 45 | +7 | 79 | |
| 7 | 46 | 76 - 52 | +24 | 77 | |
| 8 | 46 | 59 - 41 | +18 | 77 | |
| 9 | 46 | 76 - 50 | +26 | 76 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 76 | |
| 11 | 46 | 61 - 54 | +7 | 69 | |
| 12 | 46 | 55 - 57 | -2 | 63 | |
| 13 | 46 | 64 - 58 | +6 | 61 | |
| 14 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 15 | 46 | 45 - 57 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 56 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 43 - 58 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 58 - 74 | -16 | 53 | |
| 20 | 46 | 56 - 75 | -19 | 51 | |
| 21 | 46 | 44 - 76 | -32 | 39 | |
| 22 | 46 | 42 - 98 | -56 | 35 | |
| 23 | 46 | 34 - 70 | -36 | 31 | |
| 24 | 46 | 35 - 113 | -78 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu54
99Ghi được70
72Thủng lưới95
1.6Bàn thắng mỗi trận1.3
20Giữ sạch lưới10
32Trên 2.5 bàn32
54Hiệp hai27