South Shields F.C. vs Radcliffe F.C.
Tỷ số chung cuộc: South Shields F.C. 0-1 Radcliffe F.C. tại Conference North, 22 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: South Shields F.C. thắng 6, hòa 1, Radcliffe F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 13
- Sân vận động
- 1st Cloud Arena, South Shields, Tyne and Wear
- Phong độ
- WDDWW South Shields F.C.
- WLLLW Radcliffe F.C.
- 29' ▲ J. Bramwell ▼ T. Broadbent
- HT0-0
- 59' ▲ E. McGowan ▼ A. Mee
- 59' ▲ P. Blackett ▼ K. Crossley
- 75' M. Heaney
- 76' 0-1 J. Hancock11m
- 77' ▲ N. Adams ▼ B. Jackson
- 78' ▲ J. Morgan ▼ O. Thornley
- 83' ▲ M. Doro ▼ A. Dudley
- 90'+8 M. Smith
- 90'+5 ▲ C. Rowe ▼ J. Hancock
- 90'+1 ▲ K. Campbell ▼ T. Owolabi
- FT0-1
Đội hình
- M. Boney
- D. Morse
- T. Broadbent ▼ 29'
- C. Shepherd
- R. Briggs
- M. Heaney
- M. Smith
- W. Jenkins
- A. Mee ▼ 59'
- S. Hodgson
- K. Crossley ▼ 59'
Dự bị 5
- J. Bramwell ▲ 29'
- E. McGowan ▲ 59'
- P. Blackett ▲ 59'
- B. Taylor
- K. Seymour
- M. Hewelt
- S. Duxbury
- B. Jackson ▼ 77'
- B. Roscoe
- O. Thornley ▼ 78'
- R. Smith
- J. Hancock ▼ 90'
- L. Maynard
- M. Sargent
- A. Dudley ▼ 83'
- T. Owolabi ▼ 90'
Dự bị 5
- N. Adams ▲ 77'
- J. Morgan ▲ 78'
- M. Doro ▲ 83'
- C. Rowe ▲ 90'
- K. Campbell ▲ 90'
Thống kê
20
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 92 | |
| 2 | 46 | 76 - 30 | +46 | 90 | |
| 3 | 46 | 86 - 37 | +49 | 89 | |
| 4 | 46 | 73 - 45 | +28 | 87 | |
| 5 | 46 | 76 - 49 | +27 | 79 | |
| 6 | 46 | 52 - 45 | +7 | 79 | |
| 7 | 46 | 76 - 52 | +24 | 77 | |
| 8 | 46 | 59 - 41 | +18 | 77 | |
| 9 | 46 | 76 - 50 | +26 | 76 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 76 | |
| 11 | 46 | 61 - 54 | +7 | 69 | |
| 12 | 46 | 55 - 57 | -2 | 63 | |
| 13 | 46 | 64 - 58 | +6 | 61 | |
| 14 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 15 | 46 | 45 - 57 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 56 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 43 - 58 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 58 - 74 | -16 | 53 | |
| 20 | 46 | 56 - 75 | -19 | 51 | |
| 21 | 46 | 44 - 76 | -32 | 39 | |
| 22 | 46 | 42 - 98 | -56 | 35 | |
| 23 | 46 | 34 - 70 | -36 | 31 | |
| 24 | 46 | 35 - 113 | -78 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu54
70Ghi được70
95Thủng lưới89
1.3Bàn thắng mỗi trận1.3
10Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn31
27Hiệp hai38