Marine A.F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Radcliffe F.C.

Marine A.F.C. vs Radcliffe F.C.

Tỷ số chung cuộc: Marine A.F.C. 1-0 Radcliffe F.C. tại Conference North, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Marine A.F.C. thắng 5, hòa 2, Radcliffe F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 10
Sân vận động
The Marine Travel Arena, Crosby, Merseyside
Phong độ
WWLLL Marine A.F.C.
WLLLW Radcliffe F.C.
  1. 35' K. Montgomery 1-0
  2. HT1-0
  3. 71' M. Waters A. Thomas
  4. 75' I. Modi A. Dudley
  5. 77' R. Griffiths L. Whelan
  6. 79' N. Adams C. Rowe
  7. 82' K. Murphy C. Zimba
  8. 87' K. Campbell R. Riley
  9. FT1-0

Đội hình

Marine A.F.C. HLV: N. Young
  1. M. Corran
  2. J. Mattock
  3. J. Brown
  4. S. Butler
  5. T. Atcheson
  6. C. Zimba ▼ 82'
  7. K. Montgomery
  8. O. Robinson
  9. L. Whelan ▼ 77'
  10. A. Thomas ▼ 71'
  11. F. Sinclair-Smith

Dự bị 5

  1. M. Waters ▲ 71'
  2. R. Griffiths ▲ 77'
  3. K. Murphy ▲ 82'
  4. B. Holmes
  5. Enock Lusiama
Radcliffe F.C. HLV: A. Johnson
  1. M. Hewelt
  2. S. Duxbury
  3. B. Jackson
  4. B. Roscoe
  5. J. Wardle
  6. L. Maynard
  7. C. Rowe ▼ 79'
  8. R. Riley ▼ 87'
  9. A. Dudley ▼ 75'
  10. J. Hulme
  11. T. Owolabi

Dự bị 5

  1. I. Modi ▲ 75'
  2. N. Adams ▲ 79'
  3. K. Campbell ▲ 87'
  4. J. Morgan
  5. R. Smith

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Brackley Town F.C.
46 75 - 42 +33 92
2
Scunthorpe United F.C.
46 76 - 30 +46 90
3
Kidderminster Harriers F.C.
46 86 - 37 +49 89
4
Chester City F.C.
46 73 - 45 +28 87
5
Chorley F.C.
46 76 - 49 +27 79
6
King's Lynn Town F.C.
46 52 - 45 +7 79
7
Buxton F.C.
46 76 - 52 +24 77
8
Curzon Ashton F.C.
46 59 - 41 +18 77
9
Spennymoor Town F.C.
46 76 - 50 +26 76
10
Hereford United F.C.
46 68 - 51 +17 76
11
Darlington F.C.
46 61 - 54 +7 69
12
Peterborough Sports F.C.
46 55 - 57 -2 63
13
Scarborough Athletic F.C.
46 64 - 58 +6 61
14
Alfreton Town F.C.
46 54 - 59 -5 59
15
Marine A.F.C.
46 45 - 57 -12 58
16
Leamington F.C.
46 52 - 56 -4 55
17
South Shields F.C.
46 60 - 73 -13 54
18
Southport F.C.
46 43 - 58 -15 53
19
Oxford City F.C.
46 58 - 74 -16 53
20
Radcliffe F.C.
46 56 - 75 -19 51
21
Needham Market F.C.
46 44 - 76 -32 39
22
Rushall Olympic F.C.
46 42 - 98 -56 35
23
Warrington Town F.C.
46 34 - 70 -36 31
24
Farsley Celtic FC
46 35 - 113 -78 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu54
50Ghi được70
65Thủng lưới89
1Bàn thắng mỗi trận1.3
17Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn31
22Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu