Oxford City F.C. vs Chorley F.C.
Tỷ số chung cuộc: Oxford City F.C. 2-2 Chorley F.C. tại Conference North, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Oxford City F.C. thắng 2, hòa 3, Chorley F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 6
- Sân vận động
- RAW Charging Stadium, Oxford, Oxfordshire
- Phong độ
- LWWLW Oxford City F.C.
- DDLWL Chorley F.C.
- 4' A. Burley 1-0
- 29' C. Andrews 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ M. Calveley ▼ J. Rice-Lethaby
- 58' 2-1 M. Calveley
- 72' ▲ M. Touray ▼ J. Sampson
- 77' C. Andrews
- 77' C. Andrews
- 77' 2-2 C. Hewitt
- 78' ▲ A. Potter ▼ L. Coyle
- 78' ▲ J. Carbon ▼ Z. McEachran
- 88' ▲ A. Elliott-Wheeler ▼ A. Burley
- 89' ▲ S. Bird ▼ A. Henley
- FT2-2
Đội hình
- R. Mitchell
- C. Kpekawa
- A. Burley ▼ 88'
- Cardo Siddik
- J. Jones
- J. Roddy
- R. Fleet
- J. Ashby
- L. Coyle ▼ 78'
- Z. McEachran ▼ 78'
- C. Andrews
Dự bị 5
- A. Potter ▲ 78'
- J. Carbon ▲ 78'
- A. Elliott-Wheeler ▲ 88'
- B. Stretton
- L. Walsh
- M. Urwin
- M. Ellis
- A. Henley ▼ 89'
- A. Blakeman
- H. Smith
- J. Nolan
- J. Rice-Lethaby ▼ 46'
- C. Hewitt
- G. Horbury
- J. Sampson ▼ 72'
- T. Carr
Dự bị 5
- M. Calveley ▲ 46'
- M. Touray ▲ 72'
- S. Bird ▲ 89'
- S. Wilson
- W. Clarke
Thống kê
11
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 92 | |
| 2 | 46 | 76 - 30 | +46 | 90 | |
| 3 | 46 | 86 - 37 | +49 | 89 | |
| 4 | 46 | 73 - 45 | +28 | 87 | |
| 5 | 46 | 76 - 49 | +27 | 79 | |
| 6 | 46 | 52 - 45 | +7 | 79 | |
| 7 | 46 | 76 - 52 | +24 | 77 | |
| 8 | 46 | 59 - 41 | +18 | 77 | |
| 9 | 46 | 76 - 50 | +26 | 76 | |
| 10 | 46 | 68 - 51 | +17 | 76 | |
| 11 | 46 | 61 - 54 | +7 | 69 | |
| 12 | 46 | 55 - 57 | -2 | 63 | |
| 13 | 46 | 64 - 58 | +6 | 61 | |
| 14 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 15 | 46 | 45 - 57 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 56 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 43 - 58 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 58 - 74 | -16 | 53 | |
| 20 | 46 | 56 - 75 | -19 | 51 | |
| 21 | 46 | 44 - 76 | -32 | 39 | |
| 22 | 46 | 42 - 98 | -56 | 35 | |
| 23 | 46 | 34 - 70 | -36 | 31 | |
| 24 | 46 | 35 - 113 | -78 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu57
89Ghi được94
89Thủng lưới61
1.56Bàn thắng mỗi trận1.65
15Giữ sạch lưới20
38Trên 2.5 bàn32
47Hiệp hai43