Hereford United F.C. vs Alfreton Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hereford United F.C. 3-3 Alfreton Town F.C. tại Conference North, 12 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hereford United F.C. thắng 2, hòa 5, Alfreton Town F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 39
- Sân vận động
- Edgar Street Athletic Ground, Hereford, Herefordshire
- Phong độ
- DWWWW Hereford United F.C.
- WLWLL Alfreton Town F.C.
- 9' J. Cowley 1-0
- 15' 1-1 J. Day
- 30' 1-2 B. Fewster
- 35' 1-3 K. Digie
- HT1-3
- 46' ▲ J. Thewlis ▼ G. McDonagh
- 63' A. Babos 2-3
- 72' ▲ A. Williams ▼ Lassana Mendes
- 83' ▲ K. Phillips ▼ L. Hudson
- 83' ▲ R. Taylor ▼ J. Day
- 90'+4 ▲ A. Rooney ▼ Y. Ceesay
- 90'+5 A. Skinner 3-3
- FT3-3
Đội hình
- C. Pond
- P. Downing
- N. Cameron
- A. Skinner
- L. Hudson ▼ 83'
- A. Babos
- Y. Ceesay ▼ 90'
- Áurio Teixeira
- Lassana Mendes ▼ 72'
- J. Okeke
- J. Cowley
Dự bị 5
- A. Williams ▲ 72'
- K. Phillips ▲ 83'
- A. Rooney ▲ 90'
- O. Southern
- S. Sterry
- G. Willis
- S. Brisley
- K. Digie
- J. Clackstone
- D. Wiley
- G. Cantrill
- A. Lund
- N. Newall
- B. Fewster
- G. McDonagh ▼ 46'
- J. Day ▼ 83'
Dự bị 5
- J. Thewlis ▲ 46'
- R. Taylor ▲ 83'
- J. Askew
- L. Salmon
- M. Ram
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 74 - 29 | +45 | 96 | |
| 2 | 46 | 84 - 38 | +46 | 88 | |
| 3 | 46 | 65 - 37 | +28 | 85 | |
| 4 | 46 | 81 - 50 | +31 | 83 | |
| 5 | 46 | 76 - 50 | +26 | 80 | |
| 6 | 46 | 68 - 46 | +22 | 75 | |
| 7 | 46 | 62 - 49 | +13 | 75 | |
| 8 | 46 | 79 - 53 | +26 | 74 | |
| 9 | 46 | 74 - 62 | +12 | 74 | |
| 10 | 46 | 58 - 37 | +21 | 69 | |
| 11 | 46 | 62 - 66 | -4 | 69 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 64 | |
| 13 | 46 | 53 - 55 | -2 | 64 | |
| 14 | 46 | 70 - 63 | +7 | 62 | |
| 15 | 46 | 55 - 65 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 72 | -20 | 56 | |
| 17 | 46 | 54 - 75 | -21 | 56 | |
| 18 | 46 | 54 - 66 | -12 | 55 | |
| 19 | 46 | 61 - 73 | -12 | 54 | |
| 20 | 46 | 40 - 59 | -19 | 53 | |
| 21 | 46 | 66 - 82 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 38 - 86 | -48 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 89 | -40 | 36 | |
| 24 | 46 | 35 - 112 | -77 | 21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu61
85Ghi được95
72Thủng lưới79
1.44Bàn thắng mỗi trận1.56
17Giữ sạch lưới22
29Trên 2.5 bàn34
48Hiệp hai47