South Shields F.C. vs Darlington F.C.
Tỷ số chung cuộc: South Shields F.C. 0-4 Darlington F.C. tại Conference North, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: South Shields F.C. thắng 1, hòa 2, Darlington F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 34
- Sân vận động
- 1st Cloud Arena, South Shields, Tyne and Wear
- Phong độ
- WDDWW South Shields F.C.
- LLWLL Darlington F.C.
- 10' R. Briggs
- HT0-0
- 46' ▲ B. Hedley ▼ Cardo Siddik
- 63' ▲ M. Curry ▼ A. Nelson
- 65' ▲ A. Martin ▼ D. Stephenson
- 71' 0-1 W. Hatfield
- 75' 0-2 C. Main
- 77' ▲ C. Clarke ▼ M. Woods
- 83' W. Jenkins
- 84' ▲ J. Rivers ▼ B. Liddle
- 85' ▲ J. Abbey ▼ P. Blackett
- 89' 0-3 K. Griffiths
- 90'+4 0-4 M. Curry
- FT0-4
Đội hình
- M. Boney
- D. Morse
- J. Hunter
- T. Broadbent
- M. Woods ▼ 77'
- R. Briggs
- M. Smith
- W. Jenkins
- M. Heaney
- D. Stephenson ▼ 65'
- P. Blackett ▼ 85'
Dự bị 5
- A. Martin ▲ 65'
- C. Clarke ▲ 77'
- J. Abbey ▲ 85'
- J. Sloan
- Joao Gomes
- M. Young
- K. Griffiths
- T. Lees
- Cardo Siddik ▼ 46'
- S. Barrow
- W. Hatfield
- T. Platt
- B. Liddle ▼ 84'
- M. Cornish
- A. Nelson ▼ 63'
- C. Main
Dự bị 5
- B. Hedley ▲ 46'
- M. Curry ▲ 63'
- J. Rivers ▲ 84'
- C. Salkeld
- H. Lindley
Thống kê
20
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 74 - 29 | +45 | 96 | |
| 2 | 46 | 84 - 38 | +46 | 88 | |
| 3 | 46 | 65 - 37 | +28 | 85 | |
| 4 | 46 | 81 - 50 | +31 | 83 | |
| 5 | 46 | 76 - 50 | +26 | 80 | |
| 6 | 46 | 68 - 46 | +22 | 75 | |
| 7 | 46 | 62 - 49 | +13 | 75 | |
| 8 | 46 | 79 - 53 | +26 | 74 | |
| 9 | 46 | 74 - 62 | +12 | 74 | |
| 10 | 46 | 58 - 37 | +21 | 69 | |
| 11 | 46 | 62 - 66 | -4 | 69 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 64 | |
| 13 | 46 | 53 - 55 | -2 | 64 | |
| 14 | 46 | 70 - 63 | +7 | 62 | |
| 15 | 46 | 55 - 65 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 72 | -20 | 56 | |
| 17 | 46 | 54 - 75 | -21 | 56 | |
| 18 | 46 | 54 - 66 | -12 | 55 | |
| 19 | 46 | 61 - 73 | -12 | 54 | |
| 20 | 46 | 40 - 59 | -19 | 53 | |
| 21 | 46 | 66 - 82 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 38 - 86 | -48 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 89 | -40 | 36 | |
| 24 | 46 | 35 - 112 | -77 | 21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu50
89Ghi được56
75Thủng lưới79
1.62Bàn thắng mỗi trận1.12
19Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn25
56Hiệp hai31