Hereford United F.C. vs South Shields F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hereford United F.C. 0-3 South Shields F.C. tại Conference North, 30 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Hereford United F.C. thắng 3, hòa 1, South Shields F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 28
- Sân vận động
- Edgar Street Athletic Ground, Hereford, Herefordshire
- Phong độ
- WDWWW Hereford United F.C.
- WDDWW South Shields F.C.
- 16' 0-1 C. Clarke
- 19' ▲ J. Abbey ▼ C. Clarke
- 33' 0-2 P. Blackett
- 39' ▲ A. Fletcher ▼ J. Lufudu
- HT0-2
- 48' 0-3 J. Abbey
- 55' ▲ K. Phillips ▼ Maziar Kouhyar
- 70' ▲ A. Williams ▼ J. Cowley
- 70' ▲ Áurio Teixeira ▼ Lassana Mendes
- 78' ▲ J. Sloan ▼ D. Stephenson
- FT0-3
Đội hình
- C. Pond
- K. Howkins
- C. McWilliams
- A. Skinner
- O. Southern
- Maziar Kouhyar ▼ 55'
- A. Babos
- Y. Ceesay
- Lassana Mendes ▼ 70'
- T. Obadeyi
- J. Cowley ▼ 70'
Dự bị 5
- K. Phillips ▲ 55'
- A. Williams ▲ 70'
- Áurio Teixeira ▲ 70'
- A. Rooney
- N. Cameron
- M. Boney
- D. Morse
- T. Broadbent
- J. Lufudu ▼ 39'
- R. Briggs
- M. Smith
- W. Jenkins
- C. Clarke ▼ 19'
- M. Heaney
- D. Stephenson ▼ 78'
- P. Blackett
Dự bị 5
- J. Abbey ▲ 19'
- A. Fletcher ▲ 39'
- J. Sloan ▲ 78'
- A. Martin
- D. Savage
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 74 - 29 | +45 | 96 | |
| 2 | 46 | 84 - 38 | +46 | 88 | |
| 3 | 46 | 65 - 37 | +28 | 85 | |
| 4 | 46 | 81 - 50 | +31 | 83 | |
| 5 | 46 | 76 - 50 | +26 | 80 | |
| 6 | 46 | 68 - 46 | +22 | 75 | |
| 7 | 46 | 62 - 49 | +13 | 75 | |
| 8 | 46 | 79 - 53 | +26 | 74 | |
| 9 | 46 | 74 - 62 | +12 | 74 | |
| 10 | 46 | 58 - 37 | +21 | 69 | |
| 11 | 46 | 62 - 66 | -4 | 69 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 64 | |
| 13 | 46 | 53 - 55 | -2 | 64 | |
| 14 | 46 | 70 - 63 | +7 | 62 | |
| 15 | 46 | 55 - 65 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 52 - 72 | -20 | 56 | |
| 17 | 46 | 54 - 75 | -21 | 56 | |
| 18 | 46 | 54 - 66 | -12 | 55 | |
| 19 | 46 | 61 - 73 | -12 | 54 | |
| 20 | 46 | 40 - 59 | -19 | 53 | |
| 21 | 46 | 66 - 82 | -16 | 50 | |
| 22 | 46 | 38 - 86 | -48 | 38 | |
| 23 | 46 | 49 - 89 | -40 | 36 | |
| 24 | 46 | 35 - 112 | -77 | 21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu55
85Ghi được89
72Thủng lưới75
1.44Bàn thắng mỗi trận1.62
17Giữ sạch lưới19
29Trên 2.5 bàn31
48Hiệp hai56